A.C. Perugia vs Pineto
Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 2-2 Pineto tại Serie C - Girone B, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 3, hòa 2, Pineto thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Renato Curi, Perugia
- Phong độ
- DLWDW A.C. Perugia
- DLDDL Pineto
- 26' F. Vazquez
- HT0-0
- 46' ▲ E. Iannoni ▼ F. Vázquez
- 46' ▲ A. Seghetti ▼ E. Torrasi
- 52' ▲ L. Villa ▼ F. Baggi
- 60' 0-1 D. Sannipoli
- 65' ▲ Ryder Matos ▼ Y. Sylla
- 65' ▲ F. Ricci ▼ L. Agosti
- 65' ▲ M. Njambe ▼ M. Chakir
- 65' ▲ D. Manu ▼ L. Lombardi
- 70' E. Iannoni 1-1
- 72' F. Lisi
- 75' D. Manu
- 77' M. Njambe
- 79' ▲ R. Della Quercia ▼ A. Marafini
- 79' ▲ M. Teraschi ▼ D. Sannipoli
- 81' A. Seghetti 2-1
- 83' 2-2 M. Teraschi
- 88' ▲ M. Polizzi ▼ F. Lisi
- 90'+7 R. Della Quercia
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Abibi
- 23F. Lisi ▼ 88'
- 44N. Lewis
- 7Y. Paz
- 91M. Souarè
- 94F. Mezzoni
- 28C. Kouan
- 24E. Torrasi ▼ 46'
- 33L. Agosti ▼ 65'
- 9F. Vázquez ▼ 46'
- 45Y. Sylla ▼ 65'
Dự bị 15
- 4E. Iannoni ▲ 46'
- 11A. Seghetti ▲ 46'
- 10Ryder Matos ▲ 65'
- 20F. Ricci ▲ 65'
- 73M. Polizzi ▲ 88'
- 3D. Cancellieri
- 5G. Angella
- 6S. Vulikić
- 14D. Bezziccheri
- 21N. Cudrig
- 58F. Yimga
- 71A. Bozzolan
- 86G. Giunti
- 96M. Viti
- 27F. Cottini
- 22A. Tonti
- 28G. Ingrosso
- 23S. De Santis
- 14A. Marafini ▼ 79'
- 27F. Baggi ▼ 52'
- 6S. Amadio
- 21L. Lombardi ▼ 65'
- 10D. Sannipoli ▼ 79'
- 8G. Germinario
- 9D. Gambale
- 29M. Chakir ▼ 65'
Dự bị 12
- 30L. Villa ▲ 52'
- 11M. Njambe ▲ 65'
- 17D. Manu ▲ 65'
- 20R. Della Quercia ▲ 79'
- 70M. Teraschi ▲ 79'
- 1S. Mercorelli
- 24N. Evangelisti
- 36M. Grilli
- 66D. Traini
- 77M. Foglia
- 82P. Iaccarino
- 99A. Pellegrino
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
49Ghi được41
40Thủng lưới43
1.14Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai26