S.S. Arezzo vs A.S. Gubbio 1910
Tỷ số chung cuộc: S.S. Arezzo 1-0 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 10 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.S. Arezzo thắng 5, hòa 2, A.S. Gubbio 1910 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Città di Arezzo, Arezzo
- Phong độ
- WLWLL S.S. Arezzo
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- 4' P. Cianci11m 1-0
- 24' L. Podda
- 24' F. Guccione
- 45'+2 ▲ F. De Col ▼ A. Renzi
- HT1-0
- 61' ▲ A. La Mantia ▼ L. Podda
- 61' ▲ A. Tentardini ▼ M. Spina
- 69' ▲ M. Meli ▼ L. Chierico
- 69' ▲ G. Iaccarino ▼ F. Guccione
- 75' ▲ A. Minta ▼ S. Hraiech
- 77' ▲ F. Dell'Aquila ▼ M. Varela Djamanca
- 77' ▲ M. Ravasio ▼ P. Cianci
- 83' ▲ O. Niang ▼ H. Djankpata
- 83' ▲ T. Ghirardello ▼ F. Zallu
- FT1-0
Đội hình
- 22G. Venturi
- 6A. Renzi ▼ 45'
- 13M. Gilli
- 19M. Chiosa
- 37S. Righetti
- 8S. M. Eklu
- 7F. Guccione ▼ 69'
- 24L. Chierico ▼ 69'
- 11M. Varela Djamanca ▼ 77'
- 71P. Cianci ▼ 77'
- 21C. Tavernelli
Dự bị 10
- 1L. Trombini
- 12A. Galli
- 15N. Gigli
- 26F. De Col ▲ 45'
- 3F. Tito
- 78G. Iaccarino ▲ 69'
- 14M. Meli ▲ 69'
- 91M. Ravasio ▲ 77'
- 77F. Dell'Aquila ▲ 77'
- 45F. Perrotta
- 1N. Bagnolini
- 23M. Bruscagin
- 5A. Di Bitonto
- 15A. Signorini
- 34F. Zallu ▼ 83'
- 44S. Hraiech ▼ 75'
- 82H. Djankpata ▼ 83'
- 21F. Carraro
- 27L. Podda ▼ 61'
- 28M. Spina ▼ 61'
- 9C. Tommasini
Dự bị 12
- 12T. Krapikas
- 56M. Tomasella
- 3A. Tentardini ▲ 61'
- 4L. Baroncelli
- 17N. Fazzi
- 80O. Niang ▲ 83'
- 8G. Rosaia
- 78V. Conti
- 10A. Di Massimo
- 19A. La Mantia ▲ 61'
- 77A. Minta ▲ 75'
- 73T. Ghirardello ▲ 83'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
73Ghi được32
26Thủng lưới33
1.74Bàn thắng mỗi trận0.84
23Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn6
47Hiệp hai16