S.S. Arezzo vs A.S. Gubbio 1910
Tỷ số chung cuộc: S.S. Arezzo 0-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 3 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.S. Arezzo thắng 5, hòa 2, A.S. Gubbio 1910 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Città di Arezzo, Arezzo
- Trọng tài
- M. Marcenaro
- Phong độ
- WLWLL S.S. Arezzo
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- 31' M. Ferrini
- 36' M. Kodr
- HT0-0
- 49' D. Altobelli
- 57' ▲ A. Cutolo ▼ D. Zuppel
- 57' ▲ A. Di Grazia ▼ M. Benucci
- 66' Z. Hamlili
- 70' 0-1 C. Pasquato
- 77' ▲ D. Iacoponi ▼ D. Altobelli
- 77' ▲ Miguel Ángel ▼ F. Serena
- 77' ▲ F. Fedato ▼ E. De Silvestro
- 87' ▲ C. Sussi ▼ C. Ventola
- 90'+3 M. Ugge
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Sala
- 16A. Luciani
- 38A. Sbraga
- 29M. Kodr
- 2C. Ventola ▼ 87'
- 4M. Arini
- 46D. Altobelli ▼ 77'
- 31A. Di Paolantonio
- 21M. Benucci ▼ 57'
- 24A. Piu
- 32D. Zuppel ▼ 57'
Dự bị 11
- 10A. Cutolo ▲ 57'
- 23A. Di Grazia ▲ 57'
- 44D. Iacoponi ▲ 77'
- 25C. Sussi ▲ 87'
- 12E. Gagliardi
- 15T. Maggioni
- 28S. Bonaccorsi
- 36F. Karkalis
- 6S. Soumah
- 35M. Zitelli
- 37M. Serrotti
- 1T. Cucchietti
- 2G. Formiconi
- 5M. Uggè
- 14M. Ferrini
- 3L. Migliorelli
- 17Z. Hamlili
- 7F. Serena ▼ 77'
- 26S. Oukhadda
- 10C. Pasquato
- 21J. Gómez Taleb
- 11E. De Silvestro ▼ 77'
Dự bị 9
- 20Miguel Ángel ▲ 77'
- 30F. Fedato ▲ 77'
- 12E. Zamarion
- 22L. Elisei
- 4Z. Sdaigui
- 9J. Pellegrini
- 23D. Cinaglia
- 25Rafael Muñoz
- 31G. Ingrosso
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 30 | +37 | 79 | |
| 2 | 38 | 68 - 26 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 66 - 29 | +37 | 75 | |
| 4 | 38 | 51 - 28 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 48 - 40 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 57 | |
| 8 | 38 | 59 - 62 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 43 - 43 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 49 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 40 - 45 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 44 | -13 | 42 | |
| 14 | 38 | 41 - 57 | -16 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 62 | -17 | 41 | |
| 16 | 38 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 19 | 38 | 32 - 62 | -30 | 30 | |
| 20 | 38 | 37 - 66 | -29 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
39Ghi được40
71Thủng lưới45
0.98Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai20