A.S. Gubbio 1910
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S. Arezzo

A.S. Gubbio 1910 vs S.S. Arezzo

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 0-0 S.S. Arezzo tại Serie C - Girone B, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 2, hòa 2, S.S. Arezzo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 25
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Phong độ
WLLWW A.S. Gubbio 1910
WLWLL S.S. Arezzo
  1. 22' G. Iaccarino
  2. 29' S. M. Eklu
  3. HT0-0
  4. 48' F. Zallu
  5. 51' G. Rosaia
  6. 51' G. Rosaia
  7. 57' F. Guccione S. Mawuli
  8. 57' L. Coccia S. Righetti
  9. 64' A. Tentardini F. Zallu
  10. 64' A. David C. Tommasini
  11. 71' N. Gigli A. Montini
  12. 71' L. Chierico C. Tavernelli
  13. 82' R. Ogunseye M. Chiosa
  14. 83' A. Tentardini
  15. 87' F. Faggi M. Spina
  16. FT0-0

Đội hình

A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Fontana
  1. 22G. Venturi
  2. 33G. Rocchi
  3. 4A. Tozzuolo
  4. 24F. Zallu ▼ 64'
  5. 5L. D'Avino
  6. 8G. Rosaia
  7. 21F. Corsinelli
  8. 78G. Iaccarino
  9. 7E. D'Ursi
  10. 9C. Tommasini ▼ 64'
  11. 17M. Spina ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 3A. Tentardini ▲ 64'
  2. 25A. David ▲ 64'
  3. 19F. Faggi ▲ 87'
  4. 1L. Bolletta
  5. 11P. Rovaglia
  6. 13D. Stramaccioni
  7. 28F. Maisto
S.S. Arezzo HLV: E. Troise
  1. 1L. Trombini
  2. 19M. Chiosa ▼ 82'
  3. 23S. Righetti ▼ 57'
  4. 5M. Gilli
  5. 2A. Montini ▼ 71'
  6. 16S. Mawuli ▼ 57'
  7. 20S. Santoro
  8. 6A. Renzi
  9. 11M. Ravasio
  10. 21C. Tavernelli ▼ 71'
  11. 10E. Pattarello

Dự bị 11

  1. 7F. Guccione ▲ 57'
  2. 27L. Coccia ▲ 57'
  3. 15N. Gigli ▲ 71'
  4. 24L. Chierico ▲ 71'
  5. 9R. Ogunseye ▲ 82'
  6. 12A. Galli
  7. 14S. Fiore
  8. 17M. Lazzarini
  9. 18M. Damiani
  10. 22D. Borra
  11. 26N. Bigi

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Virtus Entella
38 61 - 24 +37 83
2
Ternana Calcio
38 64 - 23 +41 74
3
S.E.F. Torres 1903
38 55 - 36 +19 68
4
Delfino Pescara 1936
38 55 - 35 +20 67
5
S.S. Arezzo
38 48 - 37 +11 64
6
Vis Pesaro dal 1898
38 44 - 34 +10 58
7
Pineto
38 46 - 49 -3 57
8
U.S. Pianese
38 48 - 48 0 53
9
Rimini FC
38 45 - 35 +10 51
10
U.S. Città di Pontedera
38 54 - 54 0 48
11
A.S. Gubbio 1910
38 32 - 42 -10 48
12
A.C. Perugia
38 43 - 41 +2 47
13
Carpi FC 1909
38 41 - 48 -7 44
14
Campobasso FC
38 36 - 46 -10 43
15
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 46 -9 40
16
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 47 - 64 -17 39
17
S.P.A.L.
38 41 - 61 -20 35
18
Milan II
38 36 - 57 -21 34
19
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 34 - 54 -20 31
20
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 30 - 63 -33 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
34Ghi được58
47Thủng lưới43
0.85Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu