Carpi FC 1909 vs A.C. Perugia
Tỷ số chung cuộc: Carpi FC 1909 2-0 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Carpi FC 1909 thắng 2, hòa 1, A.C. Perugia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Sandro Cabassi, Carpi
- Phong độ
- WLDDW Carpi FC 1909
- DLWDW A.C. Perugia
- 24' M. Rossini 1-0
- 26' P. Rondolini
- 35' F. Casarini 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Rigo ▼ N. Verza
- 46' ▲ P. Bartolomei ▼ P. Rondolini
- 46' ▲ D. Terrnava ▼ G. Manzari
- 50' L. Megelaitis
- 59' ▲ N. Pietra ▼ M. Rosetti
- 59' ▲ L. Stanzani ▼ M. Cortesi
- 64' ▲ D. Montevago ▼ C. Giardino
- 65' ▲ M. Yabre ▼ F. Giraudo
- 73' ▲ Matos ▼ L. Calapai
- 74' M. Rossini
- 76' ▲ L. Lombardi ▼ M. Figoli
- 82' ▲ R. Forte ▼ F. Casarini
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Sorzi
- 4D. Zagnoni
- 6T. Panelli
- 19M. Rossini
- 2N. Verza ▼ 46'
- 5M. Figoli ▼ 76'
- 29M. Rosetti ▼ 59'
- 7T. Cecotti
- 11F. Casarini ▼ 82'
- 72M. Cortesi ▼ 59'
- 23A. Sall
Dự bị 13
- 90A. A. Perta
- 33E. Pitti
- 16R. Tcheuna
- 70A. Arcopinto
- 80N. Pietra ▲ 59'
- 20R. Forte ▲ 82'
- 22A. Scacchetti
- 3M. Rigo ▲ 46'
- 77R. Visani
- 17L. Lombardi ▲ 76'
- 26M. Toure
- 18Y. Mahrani
- 10L. Stanzani ▲ 59'
- 1L. Gemello
- 71P. Rondolini ▼ 46'
- 31A. Tozzuolo
- 32L. Megelaitis
- 26L. Calapai ▼ 73'
- 6G. Giunti
- 24E. Torrasi
- 77G. Manzari ▼ 46'
- 98F. Giraudo ▼ 65'
- 7M. Kanoute
- 30C. Giardino ▼ 64'
Dự bị 12
- 12L. Moro
- 99K. Nwanege
- 16P. Bartolomei ▲ 46'
- 17D. Terrnava ▲ 46'
- 29G. Tumbarello
- 10Matos ▲ 73'
- 33G. Brunori
- 3M. Yabre ▲ 65'
- 21J. Broh
- 11L. Bacchin
- 9D. Montevago ▲ 64'
- 20R. Ogunseye
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
39Ghi được39
50Thủng lưới46
0.98Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai22