A.C. Perugia vs Carpi FC 1909
Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 1-0 Carpi FC 1909 tại Serie C - Girone B, 10 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 1, hòa 1, Carpi FC 1909 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Renato Curi, Perugia
- Phong độ
- DLWDW A.C. Perugia
- WLDDW Carpi FC 1909
- 4' N. Verza
- 10' D. Zagnoni
- 15' F. Mezzoni
- 30' T. Cecotti
- HT0-0
- 46' ▲ A. Calanca ▼ N. Verza
- 47' F. Lisi11m 1-0
- 58' A. Calanca
- 62' E. Torrasi
- 66' ▲ A. Cisco ▼ F. Lisi
- 66' ▲ J. Broh ▼ E. Torrasi
- 66' ▲ S. Saporetti ▼ L. Stanzani
- 66' ▲ S. Campagna ▼ P. Amayah
- 77' ▲ L. Bacchin ▼ Ryder Matos
- 80' F. Mezzoni
- 80' F. Mezzoni
- 84' ▲ M. Rossini ▼ T. Cecotti
- 84' ▲ M. Petito ▼ M. Figoli
- 90'+4 ▲ D. Leo ▼ D. Montevago
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Gemello
- 23F. Lisi ▼ 66'
- 15C. Dell'Orco
- 28D. Riccardi
- 98F. Giraudo
- 94F. Mezzoni
- 24E. Torrasi ▼ 66'
- 18L. Di Maggio
- 6G. Giunti
- 10Ryder Matos ▼ 77'
- 9D. Montevago ▼ 90'
Dự bị 11
- 17A. Cisco ▲ 66'
- 29J. Broh ▲ 66'
- 7L. Bacchin ▲ 77'
- 4D. Leo ▲ 90'
- 12F. Yimga
- 13P. Amoran
- 16P. Bartolomei
- 22M. Albertoni
- 30G. Marconi
- 67M. Plaia
- 73M. Polizzi
- 1M. Sorzi
- 13T. Panelli
- 6D. Zagnoni
- 2N. Verza ▼ 46'
- 3T. Cecotti ▼ 84'
- 24F. Casarini
- 90M. Figoli ▼ 84'
- 20F. Puletto
- 27E. Gerbi
- 11P. Amayah ▼ 66'
- 7L. Stanzani ▼ 66'
Dự bị 9
- 5A. Calanca ▲ 46'
- 10S. Saporetti ▲ 66'
- 70S. Campagna ▲ 66'
- 19M. Rossini ▲ 84'
- 29M. Petito ▲ 84'
- 22M. Pezzolato
- 31M. Mazzoni
- 32G. Furghieri
- 77R. Visani
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
54Ghi được41
46Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai22