Carpi FC 1909 vs A.C. Perugia
Tỷ số chung cuộc: Carpi FC 1909 2-0 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Carpi FC 1909 thắng 2, hòa 1, A.C. Perugia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Sandro Cabassi, Carpi
- Phong độ
- WLDDW Carpi FC 1909
- DLWDW A.C. Perugia
- HT0-0
- 46' ▲ M. Polizzi ▼ L. Bacchin
- 60' ▲ M. Sereni ▼ M. Cortesi
- 60' ▲ A. Sall ▼ E. Gerbi
- 60' ▲ G. Marconi ▼ Ryder Matos
- 65' ▲ N. Verza ▼ T. Panelli
- 73' N. Verza 1-0
- 77' ▲ A. Pálsson ▼ F. Ricci
- 84' ▲ P. Amayah ▼ S. Saporetti
- 84' ▲ S. Mazzali ▼ N. Contiliano
- 84' ▲ R. Barberini ▼ F. Giraudo
- 84' ▲ L. Agosti ▼ G. Giunti
- 90'+3 A. Sall 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Sorzi
- 13T. Panelli ▼ 65'
- 6D. Zagnoni
- 5A. Calanca
- 16R. Tcheuna
- 4A. Mandelli
- 21M. Forapani
- 30N. Contiliano ▼ 84'
- 72M. Cortesi ▼ 60'
- 10S. Saporetti ▼ 84'
- 27E. Gerbi ▼ 60'
Dự bị 14
- 17M. Sereni ▲ 60'
- 23A. Sall ▲ 60'
- 2N. Verza ▲ 65'
- 11P. Amayah ▲ 84'
- 25S. Mazzali ▲ 84'
- 3T. Cecotti
- 7L. Stanzani
- 8N. Nardi
- 12C. Lorenzi
- 15A. Zoboletti
- 19M. Rossini
- 20F. Puletto
- 22M. Pezzolato
- 90M. Figoli
- 1L. Gemello
- 5G. Angella
- 98F. Giraudo ▼ 84'
- 94F. Mezzoni
- 20F. Ricci ▼ 77'
- 24E. Torrasi
- 6G. Giunti ▼ 84'
- 10Ryder Matos ▼ 60'
- 17A. Cisco
- 9D. Montevago
- 7L. Bacchin ▼ 46'
Dự bị 11
- 73M. Polizzi ▲ 46'
- 30G. Marconi ▲ 60'
- 19A. Pálsson ▲ 77'
- 14R. Barberini ▲ 84'
- 33L. Agosti ▲ 84'
- 12F. Yimga
- 22M. Albertoni
- 4D. Leo
- 91M. Souarè
- 25A. Ambrogi
- 52G. Bussotti
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
41Ghi được54
49Thủng lưới46
1.05Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai32