A.C. Perugia vs S.S. Sambenedettese Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 1-2 S.S. Sambenedettese Calcio tại Serie C - Girone B, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 1, hòa 2, S.S. Sambenedettese Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Renato Curi, Perugia
- Phong độ
- DLWDW A.C. Perugia
- WDLDL S.S. Sambenedettese Calcio
- 28' L. Pezzola
- 32' A. Zini
- 36' L. Calapai
- 44' M. Toure
- HT0-0
- 61' ▲ Joselito ▼ L. Bacchin
- 70' 0-1 A. Sbaffo11m
- 73' L. Megelaitis
- 74' ▲ D. Montevago ▼ R. Ogunseye
- 74' ▲ U. Eusepi ▼ A. Sbaffo
- 74' ▲ S. Paolini ▼ M. Toure
- 74' ▲ V. Alfieri ▼ R. Bongelli
- 77' G. Giunti 1-1
- 82' ▲ G. Tumbarello ▼ L. Calapai
- 82' ▲ K. Nwanege ▼ G. Angella
- 84' 1-2 K. Candellori
- 86' G. Giunti
- 87' F. Tosi
- 88' ▲ P. Marranzino ▼ N. Toure
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Gemello
- 32L. Megelaitis
- 5G. Angella ▼ 82'
- 15C. Dell'Orco
- 26L. Calapai ▼ 82'
- 6G. Giunti
- 11L. Bacchin ▼ 61'
- 98F. Giraudo
- 10Matos
- 29R. Ogunseye ▼ 74'
- 7M. Kanoute
Dự bị 11
- 12L. Moro
- 22L. Vinti
- 3M. Yabre
- 4Joselito ▲ 61'
- 9D. Montevago ▲ 74'
- 17D. Terrnava
- 18M. Perugini
- 20G. Tumbarello ▲ 82'
- 21J. Broh
- 30C. Giardino
- 99K. Nwanege ▲ 82'
- 1T. Orsini
- 15A. Zoboletti
- 4A. Zini
- 17L. Pezzola
- 14F. Tosi
- 37M. Toure ▼ 74'
- 8R. Bongelli ▼ 74'
- 18K. Candellori
- 47A. Konate
- 10A. Sbaffo ▼ 74'
- 23N. Toure ▼ 88'
Dự bị 13
- 12M. Grillo
- 22G. Cultraro
- 5M. Chelli
- 6L. Lulli
- 7P. Marranzino ▲ 88'
- 9U. Eusepi ▲ 74'
- 11N. Battista
- 19R. Vesprini
- 20S. Paolini ▲ 74'
- 24V. Alfieri ▲ 74'
- 77C. Iaiunese
- 90F. Scafetta
- 94F. Tataranni
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
39Ghi được35
46Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai17