S.S. Sambenedettese Calcio vs A.C. Perugia
Tỷ số chung cuộc: S.S. Sambenedettese Calcio 1-1 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 8 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Sambenedettese Calcio thắng 1, hòa 2, A.C. Perugia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Riviera delle Palme, San Benedetto del Tronto
- Trọng tài
- M. Vigile
- Phong độ
- WDLDL S.S. Sambenedettese Calcio
- DLWDW A.C. Perugia
- 19' F. Sgarbi
- 21' R. Botta11m 1-0
- 35' P. Enrici
- 39' 1-1 F. Melchiorri
- HT1-1
- 52' D. D'Ambrosio
- 62' ▲ M. Nocciolini ▼ A. DAngelo
- 62' ▲ A. Bacio Terracino ▼ F. Lescano
- 65' ▲ A. Bianchimano ▼ J. Murano
- 71' F. Angiulli
- 72' ▲ M. Malotti ▼ I. Liporace
- 73' ▲ M. Falzerano ▼ D. Sounas
- 89' ▲ V. Vanbaleghem ▼ M. Moscati
- 90'+1 ▲ G. Biondi ▼ A. Scrugli
- FT1-1
Đội hình
- 22T. Nobile
- 4D. D'Ambrosio
- 25A. Scrugli ▼ 90'
- 33I. Liporace ▼ 72'
- 6D. Di Pasquale
- 5P. Enrici
- 10R. Botta
- 23F. Angiulli
- 16A. D'Angelo
- 19S. Mawuli
- 32F. Lescano ▼ 62'
Dự bị 12
- 9M. Nocciolini ▲ 62'
- 24A. Bacio Terracino ▲ 62'
- 14M. Malotti ▲ 72'
- 2G. Biondi ▲ 90'
- 1G. Laborda
- 7A. Occhiato
- 17L. Rocchi
- 20F. Serafino
- 27P. Masini
- 28E. Goicoechea
- 29S. Lavilla
- 30R. De Ciancio
- 1A. Fulignati
- 2A. Rosi
- 3A. Favalli
- 27T. Cancellotti
- 6S. Monaco
- 4F. Sgarbi
- 17M. Moscati ▼ 89'
- 13D. Sounas ▼ 73'
- 10V. Dragomir
- 9F. Melchiorri
- 11J. Murano ▼ 65'
Dự bị 10
- 20A. Bianchimano ▲ 65'
- 23M. Falzerano ▲ 73'
- 19V. Vanbaleghem ▲ 89'
- 12L. Bocci
- 22P. Baiocco
- 5G. Angella
- 15A. Konate
- 25A. Tozzuolo
- 8S. Burrai
- 16A. Lunghi
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 30 | +37 | 79 | |
| 2 | 38 | 68 - 26 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 66 - 29 | +37 | 75 | |
| 4 | 38 | 51 - 28 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 48 - 40 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 57 | |
| 8 | 38 | 59 - 62 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 43 - 43 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 49 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 40 - 45 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 44 | -13 | 42 | |
| 14 | 38 | 41 - 57 | -16 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 62 | -17 | 41 | |
| 16 | 38 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 19 | 38 | 32 - 62 | -30 | 30 | |
| 20 | 38 | 37 - 66 | -29 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
46Ghi được73
49Thủng lưới36
1.15Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai37