A.C. Perugia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
S.S. Sambenedettese Calcio

A.C. Perugia vs S.S. Sambenedettese Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 1-1 S.S. Sambenedettese Calcio tại Serie C - Girone B, 2 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 1, hòa 2, S.S. Sambenedettese Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 28
Sân vận động
Stadio Renato Curi, Perugia
Trọng tài
M. Cascone
Phong độ
DLWDW A.C. Perugia
DLDLL S.S. Sambenedettese Calcio
  1. 11' S. Monaco S. Negro
  2. 30' J. Murano 1-0
  3. 32' T. Cancellotti A. Rosi
  4. 33' 1-1 M. Lombardo
  5. 36' R. Botta
  6. HT1-1
  7. 46' F. Melchiorri M. Falzerano
  8. 47' P. Enrici
  9. 55' E. Goicoechea P. Enrici
  10. 56' R. De Ciancio I. Rossi
  11. 65' M. López F. Lescano
  12. 65' A. Scrugli N. Fazzi
  13. 68' A. Bianchimano S. Elia
  14. 68' M. Vano J. Murano
  15. 75' G. Di Noia
  16. 83' T. Cancellotti
  17. 89' D. D'Ambrosio I. Liporace
  18. 90'+2 M. Moscati
  19. FT1-1

Đội hình

A.C. Perugia HLV: F. Caserta
  1. 1A. Fulignati
  2. 2A. Rosi ▼ 32'
  3. 5G. Angella
  4. 3A. Favalli
  5. 24S. Negro ▼ 11'
  6. 23M. Falzerano ▼ 46'
  7. 17M. Moscati
  8. 10G. Di Noia
  9. 13D. Sounas
  10. 11J. Murano ▼ 68'
  11. 7S. Elia ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 6S. Monaco ▲ 11'
  2. 27T. Cancellotti ▲ 32'
  3. 9F. Melchiorri ▲ 46'
  4. 20A. Bianchimano ▲ 68'
  5. 32M. Vano ▲ 68'
  6. 4F. Sgarbi
  7. 8S. Burrai
  8. 14C. Crialese
  9. 18M. Minesso
  10. 19V. Vanbaleghem
  11. 25S. Minelli
  12. 28C. Kouan
S.S. Sambenedettese Calcio HLV: P. Montero
  1. 12L. Fusco
  2. 15A. Cristini
  3. 33I. Liporace ▼ 89'
  4. 6D. Di Pasquale
  5. 5P. Enrici ▼ 55'
  6. 10R. Botta
  7. 23F. Angiulli
  8. 14I. Rossi ▼ 56'
  9. 18N. Fazzi ▼ 65'
  10. 31M. Lombardo
  11. 32F. Lescano ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 28E. Goicoechea ▲ 55'
  2. 30R. De Ciancio ▲ 56'
  3. 11M. López ▲ 65'
  4. 25A. Scrugli ▲ 65'
  5. 4D. D'Ambrosio ▲ 89'
  6. 1G. Laborda
  7. 2G. Biondi
  8. 3L. Trillò
  9. 8S. Chacón
  10. 13M. Babić
  11. 16A. D'Angelo
  12. 20F. Serafino

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Perugia
38 67 - 30 +37 79
2
Calcio Padova
38 68 - 26 +42 79
3
F.C. Südtirol
38 66 - 29 +37 75
4
Modena F.C. 2018
38 51 - 28 +23 70
5
Feralpisalò
38 54 - 46 +8 60
6
U.S. Triestina Calcio 1918
38 48 - 40 +8 59
7
A.C. Cesena
38 51 - 42 +9 57
8
S.S. Matelica Calcio
38 59 - 62 -3 56
9
S.S. Sambenedettese Calcio
38 43 - 43 0 50
10
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 49 -2 49
11
Virtus Verona
38 43 - 44 -1 49
12
A.S. Gubbio 1910
38 40 - 45 -5 48
13
Fermana F.C.
38 31 - 44 -13 42
14
Vis Pesaro dal 1898
38 41 - 57 -16 41
15
Carpi FC 1909
38 45 - 62 -17 41
16
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 35 - 47 -12 38
17
Imolese
38 34 - 55 -21 35
18
AJ Fano
38 32 - 47 -15 33
19
Ravenna F.C.
38 32 - 62 -30 30
20
S.S. Arezzo
38 37 - 66 -29 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
73Ghi được46
36Thủng lưới49
1.74Bàn thắng mỗi trận1.15
20Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu