Pineto vs U.S. Città di Pontedera
Tỷ số chung cuộc: Pineto 1-1 U.S. Città di Pontedera tại Serie C - Girone B, 26 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pineto thắng 2, hòa 3, U.S. Città di Pontedera thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Comunale Mimmo Pavone, Pineto
- Phong độ
- LDDLW Pineto
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- 5' 0-1 J. Italeng
- 19' G. Corona
- 23' K. van Ransbeeck
- 26' ▲ M. Pretato ▼ M. Guidi
- 45' M. Pretato
- HT0-1
- 58' ▲ N. Pietra ▼ M. Sala
- 61' ▲ D. Gambale ▼ F. Del Sole
- 61' ▲ S. De Santis ▼ E. Duțu
- 67' G. Bruzzaniti 1-1
- 68' ▲ S. Ianesi ▼ K. Van Ransbeeck
- 74' ▲ A. Pellegrino ▼ A. Marafini
- 81' F. Baggi
- 82' ▲ G. Germinario ▼ S. Amadio
- 82' ▲ C. Hadziosmanovic ▼ F. Baggi
- 88' S. De Santis
- FT1-1
Đội hình
- 22A. Tonti
- 24A. Marafini ▼ 74'
- 15E. Duțu ▼ 61'
- 30L. Villa
- 11M. Borsoi
- 17F. Baggi ▼ 82'
- 6S. Amadio ▼ 82'
- 10G. Bruzzaniti
- 5L. Schirone
- 27F. Del Sole ▼ 61'
- 23L. Fabrizi
Dự bị 13
- 9D. Gambale ▲ 61'
- 14S. De Santis ▲ 61'
- 99A. Pellegrino ▲ 74'
- 8G. Germinario ▲ 82'
- 98C. Hadziosmanovic ▲ 82'
- 1F. Marone
- 13S. Ienco
- 18A. Giovannini
- 21L. Lombardi
- 25A. Marrancone
- 29M. Chakir
- 31G. Nebuloso
- 87M. Barretta
- 12E. Tantalocchi
- 19M. Espeche
- 23C. Cerretti
- 8K. Van Ransbeeck ▼ 68'
- 27R. Ladinetti
- 21G. Perretta
- 7M. Ambrosini
- 18M. Guidi ▼ 26'
- 16M. Sala ▼ 58'
- 9J. Italeng
- 14G. Corona
Dự bị 11
- 6M. Pretato ▲ 26'
- 25N. Pietra ▲ 58'
- 11S. Ianesi ▲ 68'
- 1S. Calvani
- 30N. Vivoli
- 37M. Vanzini
- 2L. Gagliardi
- 3F. Maggini
- 5R. Martinelli
- 26S. Benucci
- 10D. Ragatzu
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
48Ghi được59
52Thủng lưới57
1.17Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai32