U.S. Città di Pontedera vs Pineto
Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 2-3 Pineto tại Serie C - Girone B, 13 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 1, hòa 3, Pineto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
- Phong độ
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- LDDLW Pineto
- 17' M. Espeche
- 20' 0-1 D. Gambale
- 23' 0-2 M. Njambe
- HT0-2
- 46' ▲ S. Ianesi ▼ M. Espeche
- 46' ▲ I. Delpupo ▼ F. Marrone
- 54' S. Angori 1-2
- 55' ▲ M. Chakir ▼ D. Gambale
- 56' A. Marafini
- 61' ▲ R. Della Quercia ▼ D. Manu
- 61' ▲ A. Pellegrino ▼ A. Marafini
- 62' L. Peli 2-2
- 63' D. Sannipoli
- 64' E. Volpicelli
- 71' ▲ G. Selleri ▼ S. Ganz
- 78' ▲ G. Germinario ▼ D. Sannipoli
- 78' ▲ M. Teraschi ▼ M. Njambe
- 81' ▲ M. Ambrosini ▼ L. Peli
- 88' 2-3 L. Lombardi
- 89' G. Ingrosso
- 90'+6 A. Pellegrino
- FT2-3
Đội hình
- 12G. Ciocci
- 19M. Espeche ▼ 46'
- 3S. Angori
- 4G. Calvani
- 15L. Peli ▼ 81'
- 21G. Perretta
- 10G. Benedetti
- 8F. Marrone ▼ 46'
- 16L. Ignacchiti
- 18M. Guidi
- 99S. Ganz ▼ 71'
Dự bị 12
- 11S. Ianesi ▲ 46'
- 20I. Delpupo ▲ 46'
- 26G. Selleri ▲ 71'
- 7M. Ambrosini ▲ 81'
- 1L. Lewis
- 2L. Gagliardi
- 5R. Martinelli
- 6M. Pretato
- 23C. Cerretti
- 27A. Provenzano
- 29A. Salvadori
- 30N. Vivoli
- 22A. Tonti
- 28G. Ingrosso
- 23S. De Santis
- 14A. Marafini ▼ 61'
- 19M. Borsoi
- 21L. Lombardi
- 10D. Sannipoli ▼ 78'
- 17D. Manu ▼ 61'
- 7E. Volpicelli
- 9D. Gambale ▼ 55'
- 11M. Njambe ▼ 78'
Dự bị 12
- 29M. Chakir ▲ 55'
- 20R. Della Quercia ▲ 61'
- 99A. Pellegrino ▲ 61'
- 8G. Germinario ▲ 78'
- 70M. Teraschi ▲ 78'
- 1S. Mercorelli
- 27F. Baggi
- 30L. Villa
- 32G. Macario
- 36M. Grilli
- 77M. Foglia
- 82P. Iaccarino
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
62Ghi được41
59Thủng lưới43
1.41Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai26