Vis Pesaro dal 1898 vs Ternana Calcio
Tỷ số chung cuộc: Vis Pesaro dal 1898 0-2 Ternana Calcio tại Serie C - Girone B, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vis Pesaro dal 1898 thắng 1, hòa 1, Ternana Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Tonino Benelli, Pesaro
- Phong độ
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- LDWLL Ternana Calcio
- 36' M. Capuano
- 43' D. Tonucci
- 44' 0-1 E. Cicerelli11m
- HT0-1
- 46' F. Nicastro
- 46' P. Cianci
- 59' ▲ K. de Boer ▼ A. Curcio
- 64' 0-2 M. Capuano
- 65' ▲ G. Neri ▼ D. Tonucci
- 65' ▲ F. Tavernaro ▼ M. Di Paola
- 70' K. Cannavo
- 74' ▲ A. Ferrante ▼ P. Cianci
- 74' ▲ A. Maestrelli ▼ E. Cicerelli
- 80' ▲ G. Gambino ▼ R. Zoia
- 83' ▲ A. Okoro ▼ M. Orellana
- 87' ▲ N. Patanè ▼ T. Casasola
- 87' ▲ F. Donati ▼ F. Romeo
- 90'+3 G. Corradini
- FT0-2
Đội hình
- 22A. Vuković
- 5D. Tonucci ▼ 65'
- 3R. Zoia ▼ 80'
- 6L. Palomba
- 26F. Coppola
- 17L. Paganini
- 7M. Pucciarelli
- 10M. Di Paola ▼ 65'
- 9F. Nicastro
- 34K. Cannavò
- 30M. Orellana ▼ 83'
Dự bị 13
- 13G. Neri ▲ 65'
- 71F. Tavernaro ▲ 65'
- 21G. Gambino ▲ 80'
- 90A. Okoro ▲ 83'
- 1M. Munari
- 4D. Bove
- 8C. Nina
- 11J. Molina
- 15M. Ceccacci
- 16F. D'Innocenzo
- 20J. Obi
- 23M. Forte
- 37A. La Rosa
- 62G. Vannucchi
- 19M. Capuano
- 6G. Loiacono
- 3F. Tito
- 15T. Casasola ▼ 87'
- 30S. Damiani
- 5G. Corradini
- 11A. Curcio ▼ 59'
- 10E. Cicerelli ▼ 74'
- 71P. Cianci ▼ 74'
- 70F. Romeo ▼ 87'
Dự bị 11
- 8K. de Boer ▲ 59'
- 9A. Ferrante ▲ 74'
- 13A. Maestrelli ▲ 74'
- 7N. Patanè ▲ 87'
- 20F. Donati ▲ 87'
- 1T. Vitali
- 21Carlos Mattheus
- 32M. Carboni
- 73D. Krastev
- 87B. Martella
- 99A. Donnarumma
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
56Ghi được71
55Thủng lưới32
1.19Bàn thắng mỗi trận1.54
17Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai42