Carrarese Calcio vs Delfino Pescara 1936
Tỷ số chung cuộc: Carrarese Calcio 1-0 Delfino Pescara 1936 tại Serie C - Girone B, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Carrarese Calcio thắng 1, hòa 5, Delfino Pescara 1936 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio dei Marmi, Carrara
- Phong độ
- WLLDL Carrarese Calcio
- DLWLD Delfino Pescara 1936
- 14' M. Cicconi
- 28' G. Panico 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ L. Cuppone ▼ C. Tommasini
- 59' ▲ M. Dagasso ▼ A. De Marco
- 70' ▲ F. Accornero ▼ G. Cangiano
- 70' ▲ N. Squizzato ▼ G. Tunjov
- 74' ▲ N. Belloni ▼ M. Cicconi
- 74' ▲ S. Simeri ▼ A. Capello
- 78' ▲ E. Zuelli ▼ R. Palmieri
- 81' ▲ L. Milani ▼ B. Moruzzi
- 82' I. Mesik
- 87' L. S. Della
- 89' ▲ L. Morosini ▼ G. Panico
- 90'+1 J. Illanes
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Bleve
- 15M. Di Gennaro
- 4J. Illanes
- 3M. Imperiale
- 72S. Zanon
- 5S. Della Latta
- 18Nicolás Schiavi
- 11M. Cicconi ▼ 74'
- 8R. Palmieri ▼ 78'
- 28A. Capello ▼ 74'
- 10G. Panico ▼ 89'
Dự bị 12
- 27S. Simeri ▲ 74'
- 39N. Belloni ▲ 74'
- 17E. Zuelli ▲ 78'
- 24L. Morosini ▲ 89'
- 12T. Tampucci
- 22S. Mazzini
- 7D. Grassini
- 23A. Raimo
- 26R. Cartano
- 6F. Cerretelli
- 20M. Opoola
- 30M. Sementa
- 22A. Plizzari
- 13R. Brosco
- 24I. Mesík
- 18R. Pierno
- 27B. Moruzzi ▼ 81'
- 8S. Aloi
- 17G. Tunjov ▼ 70'
- 28A. De Marco ▼ 59'
- 10D. Merola
- 31C. Tommasini ▼ 59'
- 32G. Cangiano ▼ 70'
Dự bị 15
- 30M. Dagasso ▲ 59'
- 29L. Cuppone ▲ 59'
- 6N. Squizzato ▲ 70'
- 11F. Accornero ▲ 70'
- 2L. Milani ▲ 81'
- 1G. Ciocci
- 5D. Di Pasquale
- 15R. Floriani Mussolini
- 23F. Pellacani
- 25C. Staver
- 7M. Masala
- 19L. Mora
- 20D. Manu
- 9E. Vergani
- 33S. Franchini
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
66Ghi được79
39Thủng lưới75
1.35Bàn thắng mỗi trận1.68
24Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai35