A.S. Lucchese Libertas 1905 vs Vis Pesaro dal 1898
Tỷ số chung cuộc: A.S. Lucchese Libertas 1905 3-0 Vis Pesaro dal 1898 tại Serie C - Girone B, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S. Lucchese Libertas 1905 thắng 4, hòa 0, Vis Pesaro dal 1898 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Porta Elisa, Lucca
- Trọng tài
- F. Pacella
- Phong độ
- LWLWW A.S. Lucchese Libertas 1905
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- HT0-0
- 46' ▲ D. Fabbrini ▼ A. Rizzo Pinna
- 57' G. Bruzzaniti 1-0
- 62' ▲ M. Pucciarelli ▼ J. Enem
- 65' ▲ M. Alagna ▼ A. Mastalli
- 73' ▲ M. Borsoi ▼ R. Zoia
- 73' ▲ A. Astrologo ▼ C. Aucelli
- 76' ▲ D. Di Quinzio ▼ E. Visconti
- 79' A. Tiritiello 2-0
- 84' ▲ A. Sanogo ▼ F. Fedato
- 84' ▲ O. Garau ▼ E. Ghazoini
- 87' ▲ M. Bachini ▼ G. Panico
- 89' D. Di Quinzio 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 22T. Cucchietti
- 6A. Tiritiello
- 23F. Benassai
- 19E. Visconti ▼ 76'
- 16D. Franco
- 24A. Mastalli ▼ 65'
- 7A. Rizzo Pinna ▼ 46'
- 8G. Tumbarello
- 17G. Bruzzaniti
- 14E. Quirini
- 10G. Panico ▼ 87'
Dự bị 15
- 31D. Fabbrini ▲ 46'
- 2M. Alagna ▲ 65'
- 35D. Di Quinzio ▲ 76'
- 5M. Bachini ▲ 87'
- 1J. Coletta
- 4L. Ferro
- 9N. Romero
- 11A. Bianchimano
- 12R. Galletti
- 18E. D'Ancona
- 21A. D'Alena
- 26T. Merletti
- 77D. Pirola
- 91M. Ravasio
- 97V. De Maria
- 22A. Farroni
- 5D. Tonucci
- 6S. Rossoni
- 2E. Ghazoini ▼ 84'
- 14A. Bakayoko
- 3R. Zoia ▼ 73'
- 37M. Valdifiori
- 20C. Aucelli ▼ 73'
- 19F. Fedato ▼ 84'
- 47H. St Clair
- 10J. Enem ▼ 62'
Dự bị 10
- 77M. Pucciarelli ▲ 62'
- 13M. Borsoi ▲ 73'
- 16A. Astrologo ▲ 73'
- 18A. Sanogo ▲ 84'
- 27O. Garau ▲ 84'
- 7M. Ngom
- 8C. Nina
- 12M. Campani
- 28S. Parodi
- 44E. Gega
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 27 | +36 | 81 | |
| 2 | 38 | 66 - 24 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 60 - 31 | +29 | 79 | |
| 4 | 38 | 51 - 42 | +9 | 62 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 7 | 38 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 8 | 38 | 36 - 32 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 40 - 40 | 0 | 48 | |
| 10 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 11 | 38 | 39 - 43 | -4 | 47 | |
| 12 | 38 | 43 - 49 | -6 | 44 | |
| 13 | 38 | 43 - 50 | -7 | 41 | |
| 14 | 38 | 31 - 44 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 36 | -3 | 41 | |
| 16 | 38 | 24 - 55 | -31 | 39 | |
| 17 | 38 | 33 - 52 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 62 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 29 - 55 | -26 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 59 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
39Ghi được25
36Thủng lưới66
0.91Bàn thắng mỗi trận0.61
17Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai14