A.S. Lucchese Libertas 1905 vs Vis Pesaro dal 1898
Tỷ số chung cuộc: A.S. Lucchese Libertas 1905 1-2 Vis Pesaro dal 1898 tại Serie C - Girone B, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.S. Lucchese Libertas 1905 thắng 2, hòa 0, Vis Pesaro dal 1898 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Porta Elisa, Lucca
- Phong độ
- LWLWW A.S. Lucchese Libertas 1905
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- 17' F. Benassai
- 18' 0-1 Y. Sylla11m
- 23' 0-2 Y. Sylla
- HT0-2
- 46' ▲ A. Rizzo Pinna ▼ M. Alagna
- 53' ▲ Ó. Karlsson ▼ J. De Vries
- 53' ▲ A. Iervolino ▼ C. Nina
- 55' A. Rizzo Pinna 1-2
- 59' ▲ L. Da Pozzo ▼ M. Ceccacci
- 67' V. De Maria
- 70' L. Da Pozzo
- 76' ▲ L. Loru ▼ M. Valdifiori
- 76' ▲ S. Blue Mamona ▼ M. Pucciarelli
- 83' ▲ N. Romero ▼ G. Guadagni
- 85' ▲ M. Djibril ▼ V. De Maria
- 90'+6 O. Karlsson
- FT1-2
Đội hình
- 22N. Chiorra
- 21A. Sabbione
- 23F. Benassai
- 97V. De Maria ▼ 85'
- 2M. Alagna ▼ 46'
- 27R. Gucher
- 14E. Quirini
- 30S. Cangianiello
- 99S. Magnaghi
- 19F. Russo
- 77G. Guadagni ▼ 83'
Dự bị 11
- 7A. Rizzo Pinna ▲ 46'
- 9N. Romero ▲ 83'
- 17M. Djibril ▲ 85'
- 1J. Coletta
- 3N. Perotta
- 4R. Toma
- 8G. Tumbarello
- 11G. Sueva
- 12F. Berti
- 26T. Merletti
- 45P. Yeboah
- 22E. Polverino
- 5D. Tonucci
- 3R. Zoia
- 4D. Zagnoni
- 15M. Ceccacci ▼ 59'
- 37M. Valdifiori ▼ 76'
- 7M. Pucciarelli ▼ 76'
- 38M. Rossetti
- 14J. De Vries ▼ 53'
- 8C. Nina ▼ 53'
- 9Y. Sylla
Dự bị 11
- 20Ó. Karlsson ▲ 53'
- 39A. Iervolino ▲ 53'
- 80L. Da Pozzo ▲ 59'
- 23L. Loru ▲ 76'
- 30S. Blue Mamona ▲ 76'
- 6S. Rossoni
- 12M. Mariani
- 19Afonso Peixoto
- 31F. Cusumano
- 60M. Gulli
- 29G. Fortin
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
50Ghi được47
50Thủng lưới58
1.11Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai20