Vis Pesaro dal 1898 vs A.S. Lucchese Libertas 1905
Tỷ số chung cuộc: Vis Pesaro dal 1898 1-3 A.S. Lucchese Libertas 1905 tại Serie C - Girone B, 28 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vis Pesaro dal 1898 thắng 2, hòa 0, A.S. Lucchese Libertas 1905 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Tonino Benelli, Pesaro
- Phong độ
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- LWLWW A.S. Lucchese Libertas 1905
- 24' O. Karlsson
- 24' F. Benassai
- 26' M. Di Paola 1-0
- 33' 1-1 A. Rizzo Pinna
- 43' ▲ A. Mattioli ▼ D. Tonucci
- HT1-1
- 46' 1-2 A. Tiritiello
- 47' G. Tumbarello
- 49' Afonso Peixoto
- 57' ▲ J. Obi ▼ M. Valdifiori
- 57' ▲ J. Molina ▼ F. Nicastro
- 71' ▲ F. Russo ▼ G. Guadagni
- 73' ▲ M. Alagna ▼ A. Astrologo
- 77' ▲ N. Kemayou ▼ Afonso Peixoto
- 82' J. I. Molina
- 82' A. Sabbione
- 85' 1-3 P. Yeboah
- 88' M. Pucciarelli
- 89' ▲ S. Magnaghi ▼ P. Yeboah
- FT1-3
Đội hình
- 1F. Neri
- 5D. Tonucci ▼ 43'
- 6S. Rossoni
- 19Afonso Peixoto ▼ 77'
- 4D. Zagnoni
- 37M. Valdifiori ▼ 57'
- 7M. Pucciarelli
- 10M. Di Paola
- 38M. Rossetti
- 9F. Nicastro ▼ 57'
- 20Ó. Karlsson
Dự bị 15
- 25A. Mattioli ▲ 43'
- 16J. Obi ▲ 57'
- 32J. Molina ▲ 57'
- 99N. Kemayou ▲ 77'
- 8C. Nina
- 11D. Pecile
- 15M. Ceccacci
- 22E. Polverino
- 23L. Loru
- 28A. Foresta
- 30S. Blue Mamona
- 34R. Bastianelli
- 39A. Iervolino
- 60M. Gulli
- 80L. Da Pozzo
- 22N. Chiorra
- 21A. Sabbione
- 6A. Tiritiello
- 23F. Benassai
- 7A. Rizzo Pinna
- 8G. Tumbarello
- 16A. Astrologo ▼ 73'
- 14E. Quirini
- 30S. Cangianiello
- 77G. Guadagni ▼ 71'
- 45P. Yeboah ▼ 89'
Dự bị 11
- 19F. Russo ▲ 71'
- 2M. Alagna ▲ 73'
- 99S. Magnaghi ▲ 89'
- 1J. Coletta
- 3N. Perotta
- 4R. Toma
- 10F. Fedato
- 12F. Berti
- 17M. Djibril
- 20N. Fazzi
- 47B. Ndiaye
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
47Ghi được50
58Thủng lưới50
1.07Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai26