S.S. Sambenedettese Calcio vs Fermana F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S. Sambenedettese Calcio 1-1 Fermana F.C. tại Serie C - Girone B, 7 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Sambenedettese Calcio thắng 5, hòa 2, Fermana F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Riviera delle Palme, San Benedetto del Tronto
- Trọng tài
- V. Maranesi
- Phong độ
- WDLDL S.S. Sambenedettese Calcio
- WDLLL Fermana F.C.
- 3' 0-1 L. Cognigni
- 23' Yellow Card
- 24' M. Manetta
- 35' L. Rocchi
- 38' Yellow Card
- HT0-1
- 46' ▲ D. De Pascalis ▼ M. Manetta
- 54' F. Angiulli 1-1
- 56' E. Demirovic
- 58' ▲ A. D'Angelo ▼ L. Rocchi
- 65' ▲ A. Bacio Terracino ▼ S. Chacón
- 67' Yellow Card
- 72' ▲ R. De Ciancio ▼ M. Nocciolini
- 72' ▲ F. Lescano ▼ F. Angiulli
- 72' ▲ M. Malotti ▼ S. Mawuli
- 75' L. Petrungaro
- 78' ▲ S. Raffini ▼ L. Cognigni
- 80' Yellow Card
- 90'+1 ▲ N. Bigica ▼ G. Urbinati
- FT1-1
Đội hình
- 22T. Nobile
- 4D. D'Ambrosio
- 25A. Scrugli
- 15A. Cristini
- 5P. Enrici
- 23F. Angiulli ▼ 72'
- 8S. Chacón ▼ 65'
- 19S. Mawuli ▼ 72'
- 17L. Rocchi ▼ 58'
- 11M. López
- 9M. Nocciolini ▼ 72'
Dự bị 12
- 16A. D'Angelo ▲ 58'
- 24A. Bacio Terracino ▲ 65'
- 30R. De Ciancio ▲ 72'
- 32F. Lescano ▲ 72'
- 14M. Malotti ▲ 72'
- 1G. Laborda
- 12L. Fusco
- 20F. Serafino
- 27P. Masini
- 28E. Goicoechea
- 29S. Lavilla
- 33I. Liporace
- 1P. Ginestra
- 21N. Sperotto
- 6M. Manetta ▼ 46'
- 14E. Scrosta
- 5M. Comotto
- 24S. Rossoni
- 4G. Urbinati ▼ 90'
- 10I. Iotti
- 27E. Demirovič
- 9L. Cognigni ▼ 78'
- 11S. Neglia
Dự bị 12
- 20D. De Pascalis ▲ 46'
- 28S. Raffini ▲ 78'
- 26N. Bigica ▲ 90'
- 12N. Zizzania
- 22E. Tantalocchi
- 3D. Mordini
- 7L. Liguori
- 13A. Esposito
- 16G. Staiano
- 17K. Boateng
- 18L. Cremona
- 25C. Palmieri
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 30 | +37 | 79 | |
| 2 | 38 | 68 - 26 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 66 - 29 | +37 | 75 | |
| 4 | 38 | 51 - 28 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 48 - 40 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 57 | |
| 8 | 38 | 59 - 62 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 43 - 43 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 49 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 40 - 45 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 44 | -13 | 42 | |
| 14 | 38 | 41 - 57 | -16 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 62 | -17 | 41 | |
| 16 | 38 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 19 | 38 | 32 - 62 | -30 | 30 | |
| 20 | 38 | 37 - 66 | -29 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
46Ghi được31
49Thủng lưới44
1.15Bàn thắng mỗi trận0.82
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai17