S.S. Sambenedettese Calcio
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fermana F.C.

S.S. Sambenedettese Calcio vs Fermana F.C.

Tỷ số chung cuộc: S.S. Sambenedettese Calcio 0-1 Fermana F.C. tại Serie C - Girone B, 3 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Sambenedettese Calcio thắng 5, hòa 2, Fermana F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 24
Sân vận động
Stadio Riviera delle Palme, San Benedetto del Tronto
Trọng tài
M. Gualtieri
Phong độ
WDLDL S.S. Sambenedettese Calcio
WDLLL Fermana F.C.
  1. 30' L. Cognigni
  2. 33' N. Lancini
  3. 45' E. Scrosta
  4. 45'+1 M. Frediani
  5. 45'+2 G. Biondi
  6. 45'+3 A. Petrucci
  7. HT0-0
  8. 46' G. Clemente A. Petrucci
  9. 46' G. Esposito S. Isacco
  10. 58' A. Di Massimo E. Volpicelli
  11. 62' A. Bacio Terracino L. Cognigni
  12. 66' F. Grandolfo I. Cernigoi
  13. 75' L. Gelonese M. Frediani
  14. 75' M. Piredda L. Rocchi
  15. 77' M. Piredda
  16. 81' 0-1 S. Neglia
  17. 84' G. Zerbo S. Neglia
  18. 85' D. Di Pasquale
  19. 90'+3 F. Rapisarda
  20. FT0-1

Đội hình

S.S. Sambenedettese Calcio HLV: P. Montero
  1. 12S. Massolo
  2. 2G. Biondi
  3. 14F. Rapisarda
  4. 30A. Gemignani
  5. 23D. Di Pasquale
  6. 33F. Angiulli
  7. 20F. Orlando
  8. 17L. Rocchi ▼ 75'
  9. 18M. Frediani ▼ 75'
  10. 9I. Cernigoi ▼ 66'
  11. 10E. Volpicelli ▼ 58'

Dự bị 10

  1. 7A. Di Massimo ▲ 58'
  2. 24F. Grandolfo ▲ 66'
  3. 4L. Gelonese ▲ 75'
  4. 11M. Piredda ▲ 75'
  5. 3L. Trillò
  6. 6M. Miceli
  7. 13L. Carillo
  8. 22L. Fusco
  9. 26E. Vento
  10. 29L. Panaioli
Fermana F.C. HLV: M. Antonioli
  1. 36P. Ginestra
  2. 14E. Scrosta
  3. 35N. Lancini
  4. 2A. Bonetto
  5. 6M. Manetta
  6. 4G. Urbinati
  7. 17I. Iotti
  8. 8A. Petrucci ▼ 46'
  9. 16S. Isacco ▼ 46'
  10. 23L. Cognigni ▼ 62'
  11. 9S. Neglia ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 29G. Clemente ▲ 46'
  2. 26G. Esposito ▲ 46'
  3. 24A. Bacio Terracino ▲ 62'
  4. 21G. Zerbo ▲ 84'
  5. 3B. Manè
  6. 15R. Grieco
  7. 19H. Molinari
  8. 22L. Gemello
  9. 25L. Ricciardi
  10. 32T. Maistrello
  11. 7M. Bertagnoli
  12. 33G. Esposito ▲ 46'

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vicenza Virtus
27 41 - 12 +29 61
2
Reggio Audace F.C.
27 45 - 25 +20 55
3
Carpi FC 1909
26 44 - 21 +23 53
4
F.C. Südtirol
27 43 - 24 +19 48
5
Feralpisalò
26 34 - 31 +3 44
6
Calcio Padova
26 35 - 19 +16 44
7
Piacenza Calcio 1919
26 32 - 24 +8 41
8
Modena F.C. 2018
27 29 - 25 +4 40
9
U.S. Triestina Calcio 1918
27 36 - 32 +4 40
10
Fermana F.C.
27 22 - 33 -11 33
11
S.S. Sambenedettese Calcio
26 31 - 31 0 33
12
Virtus Verona
27 33 - 35 -2 32
13
A.C. Cesena
27 33 - 42 -9 30
14
A.S. Gubbio 1910
27 23 - 31 -8 28
15
Vis Pesaro dal 1898
27 22 - 37 -15 28
16
Ravenna F.C.
27 25 - 41 -16 27
17
Imolese
27 20 - 35 -15 23
18
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
26 18 - 32 -14 22
19
AJ Fano
27 24 - 42 -18 21
20
Rimini FC
27 24 - 42 -18 21
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
34Ghi được23
34Thủng lưới34
1.21Bàn thắng mỗi trận0.82
6Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu