Reggio Audace F.C. vs Calcio Padova
Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 1-0 Calcio Padova tại Serie C - Girone B, 16 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Reggio Audace F.C. thắng 1, hòa 3, Calcio Padova thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 19
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- F. Natilla
- Phong độ
- WLDWW Reggio Audace F.C.
- DLWDL Calcio Padova
- 18' ▲ E. Soleri ▼ M. Pesenti
- 23' A. Kargbo 1-0
- 26' ▲ N. Fazzi ▼ U. Germano
- 28' P. Rozzio
- HT1-0
- 46' ▲ L. Castiglia ▼ E. Piovanello
- 46' ▲ C. Bunino ▼ Denilson Gabionetta
- 49' L. Castiglia
- 66' I. Varone
- 68' N. Kirwan
- 68' ▲ L. Libutti ▼ M. Zanini
- 76' ▲ G. Favale ▼ N. Kirwan
- 76' ▲ L. Staiti ▼ I. Radrezza
- 86' ▲ B. Mokulu Tembe ▼ E. Soleri
- 90' ▲ M. Espeche ▼ A. Kargbo
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Voltolini
- 15A. Costa
- 4P. Rozzio
- 6A. Spanò
- 7M. Zanini ▼ 68'
- 5F. Rossi
- 21I. Radrezza ▼ 76'
- 8I. Varone
- 26N. Kirwan ▼ 76'
- 32M. Marchi
- 24A. Kargbo ▼ 90'
Dự bị 10
- 17L. Libutti ▲ 68'
- 16G. Favale ▲ 76'
- 23L. Staiti ▲ 76'
- 19M. Espeche ▲ 90'
- 3R. Martinelli
- 13R. Santovito
- 20A. Haruna
- 22G. Venturi
- 27F. Brodić
- 29A. Muro
- 1S. Minelli
- 19S. Anđelković
- 24C. Pelagatti
- 15A. Krešić
- 17J. Baraye
- 10Denilson Gabionetta ▼ 46'
- 6M. Mandorlini
- 14Ronaldo
- 8U. Germano ▼ 26'
- 32M. Pesenti ▼ 18'
- 27E. Piovanello ▼ 46'
Dự bị 12
- 11E. Soleri ▲ 18'
- 16N. Fazzi ▲ 26'
- 23L. Castiglia ▲ 46'
- 26C. Bunino ▲ 46'
- 9B. Mokulu Tembe ▲ 86'
- 2C. Karamoko
- 4R. Serena
- 5D. Capelli
- 13M. Daffara
- 18D. Buglio
- 25I. Rondanini
- 30R. Galli
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 41 - 12 | +29 | 61 | |
| 2 | 27 | 45 - 25 | +20 | 55 | |
| 3 | 26 | 44 - 21 | +23 | 53 | |
| 4 | 27 | 43 - 24 | +19 | 48 | |
| 5 | 26 | 34 - 31 | +3 | 44 | |
| 6 | 26 | 35 - 19 | +16 | 44 | |
| 7 | 26 | 32 - 24 | +8 | 41 | |
| 8 | 27 | 29 - 25 | +4 | 40 | |
| 9 | 27 | 36 - 32 | +4 | 40 | |
| 10 | 27 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 26 | 31 - 31 | 0 | 33 | |
| 12 | 27 | 33 - 35 | -2 | 32 | |
| 13 | 27 | 33 - 42 | -9 | 30 | |
| 14 | 27 | 23 - 31 | -8 | 28 | |
| 15 | 27 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 16 | 27 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 17 | 27 | 20 - 35 | -15 | 23 | |
| 18 | 26 | 18 - 32 | -14 | 22 | |
| 19 | 27 | 24 - 42 | -18 | 21 | |
| 20 | 27 | 24 - 42 | -18 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu30
106Ghi được36
49Thủng lưới24
1.71Bàn thắng mỗi trận1.2
26Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn8
56Hiệp hai25