Reggio Audace F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Calcio Padova

Reggio Audace F.C. vs Calcio Padova

Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 1-2 Calcio Padova tại Serie B, 13 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 16
Sân vận động
MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio nell'Emilia
Phong độ
WLDWW Reggio Audace F.C.
DLWDL Calcio Padova
  1. 35' Manuel Marras
  2. 36' 0-1 F. Sgarbi · A. Capelli
  3. HT0-1
  4. 49' T. Reinhart 1-1
  5. 57' P. Ghiglione A. Barreca
  6. 59' Jonas Harder
  7. 70' M. Lambourde E. Tavsan
  8. 74' M. Rover M. Marras
  9. 74' A. Seghetti Papu Gomez
  10. 76' 1-2 A. Seghetti
  11. 83' L. Villa M. Perrotta
  12. 84' D. Baselli K. Varas
  13. 85' L. Mendicino M. Bertagnoli
  14. 85' F. Belli L. Crisetig
  15. 86' D. Basili C. Gondo
  16. 88' Andrea Papetti
  17. 89' Carlo Faedo
  18. 90'+1 Daniele Baselli
  19. FT1-2

Đội hình

Reggio Audace F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Davide Dionigi
  1. 1E. Motta 6.7
  2. 2A. Papetti 6.3
  3. 96G. Magnani 6.9
  4. 14D. Quaranta 6.2
  5. 7M. Marras ▼ 74' 6.9
  6. 16T. Reinhart 8.5
  7. 26M. Bertagnoli ▼ 85' 6.3
  8. 3A. Bozzolan 6.9
  9. 10E. Tavsan ▼ 70' 6.2
  10. 90M. Portanova 7.2
  11. 11C. Gondo ▼ 86' 6.9

Dự bị 12

  1. 12A. Seculin
  2. 21G. Saro
  3. 4P. Rozzio
  4. 5L. Stulac
  5. 6F. Vallarelli
  6. 17L. Libutti
  7. 19D. Basili ▲ 86' 6.7
  8. 23M. Rover ▲ 74' 6.3
  9. 43S. Bonetti
  10. 44L. Mendicino ▲ 85' 6.7
  11. 91O. Conte
  12. 93M. Lambourde ▲ 70' 6.9
Calcio Padova Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Matteo Andreoletti
  1. 22A. Sorrentino 7.2
  2. 72C. Faedo 7.2
  3. 32F. Sgarbi 7.5
  4. 5M. Perrotta ▼ 83' 6.3
  5. 17A. Capelli 7.7
  6. 44J. Harder 6.9
  7. 6L. Crisetig ▼ 85' 6.6
  8. 7K. Varas ▼ 84' 6.6
  9. 3A. Barreca ▼ 57' 6.3
  10. 20M. Bortolussi 6.3
  11. 10Papu Gomez ▼ 74' 6.9

Dự bị 10

  1. 1L. Mouquet
  2. 14M. Fortin
  3. 4F. Belli ▲ 85' 6.2
  4. 11A. Seghetti ▲ 74' 7.0
  5. 13A. Boi
  6. 18P. Ghiglione ▲ 57' 6.7
  7. 30G. Favale
  8. 33D. Baselli ▲ 84' 6.7
  9. 55L. Villa ▲ 83' 6.6
  10. 92C. Buonaiuto

Thống kê

027
530
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm10
4Trúng đích5
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
7Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
319Chuyền bóng461
238Chuyền chính xác381
75%Chính xác chuyền83%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
43Ghi được39
60Thủng lưới51
1.02Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu