Calcio Padova
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Reggio Audace F.C.

Calcio Padova vs Reggio Audace F.C.

Tỷ số chung cuộc: Calcio Padova 1-0 Reggio Audace F.C. tại Serie B, 19 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 35
Sân vận động
Stadio Comunale Euganeo, Padova
Phong độ
DLWDL Calcio Padova
WLDWW Reggio Audace F.C.
  1. 24' Tobías Reinhart
  2. HT0-0
  3. 46' M. Rover K. Bozhanaj
  4. 50' Simone Bonetti
  5. 56' A. Tripaldelli S. Bonetti
  6. 68' G. Caprari F. Di Mariano
  7. 68' L. Di Maggio P. Fusi
  8. 73' A. Novakovich C. Gondo
  9. 77' A. Seghetti M. Bortolussi
  10. 77' J. Silva K. Varas
  11. 80' A. Seghetti · G. Caprari 1-0
  12. 81' T. Fumagalli M. Lambourde
  13. 81' Charlys M. Bertagnoli
  14. FT1-0

Đội hình

Calcio Padova Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Matteo Andreoletti
  1. 22A. Sorrentino 7.3
  2. 72C. Faedo 7.2
  3. 55L. Villa 7.3
  4. 58C. Pastina 7.9
  5. 17A. Capelli 7.0
  6. 8P. Fusi ▼ 68' 7.2
  7. 6L. Crisetig 7.2
  8. 7K. Varas ▼ 77' 7.0
  9. 30G. Favale 7.0
  10. 20M. Bortolussi ▼ 77' 6.3
  11. 77F. Di Mariano ▼ 68' 6.9

Dự bị 12

  1. 1L. Mouquet
  2. 14M. Fortin
  3. 92C. Buonaiuto
  4. 4F. Belli
  5. 32F. Sgarbi
  6. 86G. Giunti
  7. 24G. Caprari ▲ 68' 6.2
  8. 5M. Perrotta
  9. 18P. Ghiglione
  10. 23L. Di Maggio ▲ 68' 6.7
  11. 11A. Seghetti ▲ 77' 7.0
  12. 41J. Silva ▲ 77' 6.6
Reggio Audace F.C. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Pierpaolo Bisoli
  1. 1A. Micai 6.6
  2. 17L. Libutti 6.6
  3. 34F. Vicari 6.9
  4. 47Mateus Lusuardi 6.2
  5. 43S. Bonetti ▼ 56' 6.9
  6. 26M. Bertagnoli ▼ 81' 6.9
  7. 16T. Reinhart 7.2
  8. 10K. Bozhanaj ▼ 46' 6.2
  9. 93M. Lambourde ▼ 81' 6.5
  10. 90M. Portanova 6.2
  11. 11C. Gondo ▼ 73' 6.2

Dự bị 12

  1. 12A. Seculin
  2. 45M. Cardinali
  3. 23M. Rover ▲ 46' 6.5
  4. 57L. Belardinelli
  5. 77T. Fumagalli ▲ 81' 6.3
  6. 66P. Pinelli
  7. 9A. Novakovich ▲ 73' 6.3
  8. 33A. Tripaldelli ▲ 56' 7.0
  9. 2A. Papetti
  10. 8Charlys ▲ 81' 7.0
  11. 44L. Mendicino
  12. 6F. Vallarelli

Thống kê

005
220
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm12
2Trúng đích3
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị1
16Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
3Cứu thua1
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
438Chuyền bóng333
353Chuyền chính xác245
81%Chính xác chuyền74%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
39Ghi được43
51Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu