U.S. Triestina Calcio 1918 vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 0-3 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone B, 10 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 1, hòa 2, Vicenza Virtus thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Nereo Rocco, Trieste
- Trọng tài
- M. Marcenaro
- Phong độ
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- DDWLD Vicenza Virtus
- 34' L. Barlocco
- 41' A. Marotta
- HT0-0
- 46' Yellow Card
- 46' 0-1 A. Cinelli
- 53' ▲ P. Granoche ▼ R. Costantino
- 53' ▲ G. Gomez ▼ A. Ferretti
- 53' ▲ A. Procaccio ▼ M. Beccaro
- 63' ▲ D. Steffè ▼ A. Scrugli
- 65' 0-2 R. Arma
- 68' ▲ L. Zonta ▼ S. Pontisso
- 68' ▲ M. Liviero ▼ L. Barlocco
- 68' ▲ L. Zarpellon ▼ J. Vandeputte
- 68' ▲ S. Guerra ▼ A. Marotta
- 77' 0-3 S. Guerra
- 78' ▲ D. Mensah ▼ L. Gatto
- 79' ▲ A. Saraniti ▼ R. Arma
- FT0-3
Đội hình
- 1D. Offredi
- 6A. Lambrughi
- 2G. Formiconi
- 18A. Scrugli ▼ 63'
- 5A. Malomo
- 24D. Giorico
- 8F. Maracchi
- 20M. Beccaro ▼ 53'
- 10A. Ferretti ▼ 53'
- 23L. Gatto ▼ 78'
- 32R. Costantino ▼ 53'
Dự bị 12
- 9P. Granoche ▲ 53'
- 25G. Gomez ▲ 53'
- 29A. Procaccio ▲ 53'
- 7D. Steffè ▲ 63'
- 11D. Mensah ▲ 78'
- 3P. Frascatore
- 4Paulo
- 13F. Ermacora
- 14R. Codromaz
- 17F. Hidalgo
- 21F. Cernuto
- 22K. Matošević
- 22M. Grandi
- 15M. Bruscagin
- 16E. Padella
- 23D. Cappelletti
- 24L. Barlocco ▼ 68'
- 30L. Rigoni
- 8A. Cinelli
- 31J. Vandeputte ▼ 68'
- 27S. Pontisso ▼ 68'
- 9R. Arma ▼ 79'
- 18A. Marotta ▼ 68'
Dự bị 12
- 6L. Zonta ▲ 68'
- 11M. Liviero ▲ 68'
- 14L. Zarpellon ▲ 68'
- 17S. Guerra ▲ 68'
- 29A. Saraniti ▲ 79'
- 1M. Albertazzi
- 2D. Bianchi
- 4F. Scoppa
- 5N. Bizzotto
- 13N. Pasini
- 19A. Tronco
- 20S. Emmanuello
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 41 - 12 | +29 | 61 | |
| 2 | 27 | 45 - 25 | +20 | 55 | |
| 3 | 26 | 44 - 21 | +23 | 53 | |
| 4 | 27 | 43 - 24 | +19 | 48 | |
| 5 | 26 | 34 - 31 | +3 | 44 | |
| 6 | 26 | 35 - 19 | +16 | 44 | |
| 7 | 26 | 32 - 24 | +8 | 41 | |
| 8 | 27 | 29 - 25 | +4 | 40 | |
| 9 | 27 | 36 - 32 | +4 | 40 | |
| 10 | 27 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 26 | 31 - 31 | 0 | 33 | |
| 12 | 27 | 33 - 35 | -2 | 32 | |
| 13 | 27 | 33 - 42 | -9 | 30 | |
| 14 | 27 | 23 - 31 | -8 | 28 | |
| 15 | 27 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 16 | 27 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 17 | 27 | 20 - 35 | -15 | 23 | |
| 18 | 26 | 18 - 32 | -14 | 22 | |
| 19 | 27 | 24 - 42 | -18 | 21 | |
| 20 | 27 | 24 - 42 | -18 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu28
40Ghi được43
35Thủng lưới15
1.29Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai23