U.S. Triestina Calcio 1918
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vicenza Virtus

U.S. Triestina Calcio 1918 vs Vicenza Virtus

Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 1-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 1, hòa 2, Vicenza Virtus thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 33
Sân vận động
Stadio Nereo Rocco, Trieste
Trọng tài
E. Maggio
Phong độ
DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
DDWLD Vicenza Virtus
  1. 26' 0-1 F. Ferrari
  2. 28' M. Gori
  3. 32' M. Piacentini
  4. 35' U. Germano
  5. HT0-1
  6. 46' A. Tessiore U. Germano
  7. 49' N. Pasini
  8. 59' J. Mbakogu 1-1
  9. 62' S. Pezzella C. Tavernelli
  10. 62' M. Crimi M. Gori
  11. 68' K. Jimenez Ronaldo
  12. 68' M. Stoppa M. Della Morte
  13. 71' J. Mbakogu
  14. 77' L. Lollo E. Celeghin
  15. 77' L. Zonta M. Cavion
  16. 81' M. Ciofani A. Malomo
  17. 82' L. Lollo
  18. 87' T. Begić N. Dalmonte
  19. 89' K. Jimenez
  20. FT1-1

Đội hình

U.S. Triestina Calcio 1918 HLV: A. Gentilini
  1. 23K. Matošević
  2. 3A. Malomo ▼ 81'
  3. 14U. Germano ▼ 46'
  4. 26A. Masi
  5. 33M. Piacentini
  6. 31Y. Rocchetti
  7. 19L. Paganini
  8. 5M. Gori ▼ 62'
  9. 28E. Celeghin ▼ 77'
  10. 9J. Mbakogu
  11. 16C. Tavernelli ▼ 62'

Dự bị 14

  1. 7A. Tessiore ▲ 46'
  2. 8S. Pezzella ▲ 62'
  3. 25M. Crimi ▲ 62'
  4. 20L. Lollo ▲ 77'
  5. 13M. Ciofani ▲ 81'
  6. 1D. Mastrantonio
  7. 2D. Ghislandi
  8. 11A. Adorante
  9. 17A. Lovisa
  10. 18M. Minesso
  11. 22A. Pozzi
  12. 24L. Pellacani
  13. 74D. Sarzi Puttini
  14. 99M. Felici
Vicenza Virtus HLV: D. Thomassen
  1. 22A. Iacobucci
  2. 23D. Cappelletti
  3. 13N. Pasini
  4. 2F. Valietti
  5. 73T. Sandon
  6. 8Ronaldo ▼ 68'
  7. 77M. Cavion ▼ 77'
  8. 7N. Dalmonte ▼ 87'
  9. 15J. Greco
  10. 99M. Della Morte ▼ 68'
  11. 9F. Ferrari

Dự bị 11

  1. 20K. Jimenez ▲ 68'
  2. 27M. Stoppa ▲ 68'
  3. 6L. Zonta ▲ 77'
  4. 19T. Begić ▲ 87'
  5. 1R. Bržan
  6. 4C. Corradi
  7. 5M. Bellich
  8. 10S. Giacomelli
  9. 11A. Rolfini
  10. 88E. Oviszach
  11. 98A. Confente

Thống kê

05
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feralpisalò
38 41 - 21 +20 71
2
Pordenone Calcio
38 53 - 35 +18 62
3
Calcio Lecco 1912
38 45 - 40 +5 62
4
Pro Sesto 1913
38 46 - 45 +1 60
5
Calcio Padova
38 47 - 40 +7 59
6
Virtus Verona
38 46 - 30 +16 58
7
Vicenza Virtus
38 64 - 47 +17 58
8
A.C. Renate
38 49 - 55 -6 53
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 43 - 38 +5 53
10
Novara F.C.
38 48 - 45 +3 52
11
U.S. Pergolettese 1932
38 43 - 42 +1 51
12
Aurora Pro Patria 1919
38 37 - 43 -6 50
13
Juventus F.C. Next Gen
38 42 - 48 -6 49
14
A.C. Trento S.C.S.D.
38 40 - 42 -2 46
15
F.C. Pro Vercelli 1892
38 38 - 47 -9 46
16
Mantova 1911 S.S.D.
38 48 - 62 -14 45
17
Sangiuliano City
38 38 - 46 -8 42
18
U.S. Triestina Calcio 1918
38 31 - 45 -14 39
19
U.C. AlbinoLeffe
38 43 - 54 -11 38
20
Piacenza Calcio 1919
38 42 - 59 -17 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu55
34Ghi được98
54Thủng lưới67
0.79Bàn thắng mỗi trận1.78
10Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn31
17Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu