A.S. Giana Erminio vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 0-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone B, 29 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 0, hòa 3, Vicenza Virtus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 20
- Phong độ
- DLLLL A.S. Giana Erminio
- DDWLD Vicenza Virtus
- HT0-0
- 46' ▲ D. Rocco ▼ C. Mutton
- 56' ▲ L. Zarpellon ▼ G. Laurenti
- 56' ▲ T. Maistrello ▼ A. Razzitti
- 64' ▲ D. Pinto ▼ D. Dalla Bona
- 72' ▲ A. Tronco ▼ A. Curcio
- 77' ▲ M. Seck ▼ S. Lanini
- 77' ▲ G. Piccoli ▼ G. Lunetta
- 86' 0-1 T. Maistrello
- 88' ▲ M. Capano ▼ A. Iovine
- 88' ▲ A. De Falco ▼ L. Zonta
- 88' ▲ A. Bonetto ▼ S. Giacomelli
- FT0-1
Đội hình
- 22R. Leoni
- 2S. Perico
- 25S. Bonalumi
- 24A. Montesano
- 15S. Lanini ▼ 77'
- 6D. Dalla Bona ▼ 64'
- 21A. Palma
- 5A. Iovine ▼ 88'
- 10F. Perna
- 28C. Mutton ▼ 46'
- 27G. Lunetta ▼ 77'
Dự bị 12
- 11D. Rocco ▲ 46'
- 7D. Pinto ▲ 64'
- 8M. Seck ▲ 77'
- 26G. Piccoli ▲ 77'
- 20M. Capano ▲ 88'
- 4R. Chiarello
- 12R. Taliento
- 13G. Rocchi
- 14A. Ababio
- 16F. Pirola
- 19A. Mandelli
- 23A. Sosio
- 22M. Grandi
- 5N. Bizzotto
- 13N. Pasini
- 24F. Stevanin
- 27C. Andreoni
- 7G. Laurenti ▼ 56'
- 8N. Bianchi
- 6L. Zonta ▼ 88'
- 10S. Giacomelli ▼ 88'
- 28A. Curcio ▼ 72'
- 9A. Razzitti ▼ 56'
Dự bị 11
- 14L. Zarpellon ▲ 56'
- 23T. Maistrello ▲ 56'
- 11A. Tronco ▲ 72'
- 15A. De Falco ▲ 88'
- 21A. Bonetto ▲ 88'
- 1M. Albertazzi
- 2D. Bianchi
- 4M. Solerio
- 18M. Rover
- 26A. Gashi
- 29A. Mantovani
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 32 | +24 | 73 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 33 | +18 | 62 | |
| 4 | 38 | 50 - 41 | +9 | 62 | |
| 5 | 38 | 45 - 35 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 42 - 33 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 39 - 38 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 38 | +5 | 51 | |
| 9 | 38 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 21 - 35 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 39 - 40 | -1 | 44 | |
| 12 | 38 | 35 - 45 | -10 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 35 | -4 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 29 - 31 | -2 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 17 | 38 | 23 - 33 | -10 | 39 | |
| 18 | 38 | 28 - 44 | -16 | 39 | |
| 19 | 38 | 36 - 50 | -14 | 38 | |
| 20 | 38 | 18 - 32 | -14 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
43Ghi được49
54Thủng lưới43
1.08Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai23