A.S. Giana Erminio vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 1-3 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 0, hòa 3, Vicenza Virtus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Phong độ
- DLLLL A.S. Giana Erminio
- DDWLD Vicenza Virtus
- 14' 0-1 D. Stuckler
- HT0-1
- 52' L. Samele 1-1
- 59' ▲ J. Nelli ▼ A. Berretta
- 59' ▲ A. Galeandro ▼ F. Renda
- 65' 1-2 M. Leverbe
- 66' ▲ L. Zonta ▼ M. Cavion
- 66' ▲ M. Vitale ▼ G. Pellizzari
- 70' ▲ A. Capello ▼ N. Rauti
- 70' ▲ F. Alessio ▼ D. Stuckler
- 74' 1-3 L. Zonta
- 79' ▲ T. Nucifero ▼ L. Ruffini
- 79' ▲ A. Albertini ▼ N. Previtali
- 79' ▲ L. Lischetti ▼ L. Samele
- FT1-3
Đội hình
- 22A. Mazza
- 18P. Cannistra
- 6L. Ferri
- 19T. Duca
- 26N. Previtali ▼ 79'
- 5A. Berretta ▼ 59'
- 14M. Marotta
- 20F. Renda ▼ 59'
- 24L. Ruffini ▼ 79'
- 90V. Vitale
- 29L. Samele ▼ 79'
Dự bị 12
- 1A. Zenti
- 32E. Azzolari
- 3T. Nucifero ▲ 79'
- 4A. Piazza
- 7D. Pinto
- 8J. Nelli ▲ 59'
- 11A. Galeandro ▲ 59'
- 13M. Colombara
- 23E. Occhipinti
- 33A. Albertini ▲ 79'
- 37L. Lischetti ▲ 79'
- 97G. Gabbiani
- 16R. Gagno
- 5D. Cappelletti
- 6M. Leverbe
- 23F. Benassai
- 28L. Caferri
- 8M. Cavion ▼ 66'
- 4M. Carraro
- 26G. Pellizzari ▼ 66'
- 32F. Costa
- 11D. Stuckler ▼ 70'
- 7N. Rauti ▼ 70'
Dự bị 11
- 1M. Basso
- 12S. Massolo
- 10A. Capello ▲ 70'
- 13M. Golin
- 24F. Alessio ▲ 70'
- 27T. Sandon
- 29L. Zonta ▲ 66'
- 33M. Vescovi
- 44R. Talarico
- 77A. Rada
- 99M. Vitale ▲ 66'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
39Ghi được71
44Thủng lưới30
0.98Bàn thắng mỗi trận1.73
15Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai43