A.S.D. Union ArzignanoChiampo vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Union ArzignanoChiampo 3-0 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 6, hòa 1, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Tommaso Dal Molin, Arzignano
- Phong độ
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 24' L. Castegnaro
- 34' N. Bianchi
- HT0-0
- 46' ▲ M. Del Favero ▼ A. Livieri
- 46' ▲ S. Marchetti ▼ L. Coccolo
- 51' N. Nanni 1-0
- 54' ▲ M. Minesso ▼ N. Bianchi
- 55' ▲ G. Comi ▼ A. Satriano
- 55' ▲ A. Sow ▼ J. Akpa Akpro
- 58' A. Mattioli 2-0
- 67' ▲ M. Damiani ▼ A. Mattioli
- 67' ▲ M. Moretti ▼ L. Castegnaro
- 69' ▲ M. Rutigliano ▼ A. Boufandar
- 73' M. Moretti 3-0
- 78' M. Rutigliano
- 78' ▲ S. Rossoni ▼ A. Boffelli
- 78' ▲ E. Lanzi ▼ N. Nanni
- 90'+1 S. Rossoni
- FT3-0
Đội hình
- 22F. Manfrin
- 57A. Milillo
- 26S. Boccia
- 33A. Boffelli ▼ 78'
- 13F. Cariolato
- 6E. Lakti
- 17L. Castegnaro ▼ 67'
- 23E. Bernardi
- 15N. Bianchi ▼ 54'
- 9A. Mattioli ▼ 67'
- 32N. Nanni ▼ 78'
Dự bị 12
- 1T. Bertini
- 12R. Lotto
- 5S. Rossoni ▲ 78'
- 7E. Lanzi ▲ 78'
- 8M. Damiani ▲ 67'
- 10M. Minesso ▲ 54'
- 16M. Moretti ▲ 67'
- 18G. Perini
- 21M. Cotoarba
- 25R. Spaggiari
- 47N. Jamali
- 90S. J. Nwachukwu
- 97A. Livieri ▼ 46'
- 18L. Piran
- 16N. Ronchi
- 3L. Coccolo ▼ 46'
- 91I. Regonesi
- 14I. Iotti
- 4A. El Bouchataoui
- 41A. Boufandar ▼ 69'
- 92J. Akpa Akpro ▼ 55'
- 45A. Satriano ▼ 55'
- 21O. Sow
Dự bị 11
- 77M. Del Favero ▲ 46'
- 33D. Rosin
- 29E. Pino
- 5S. Marchetti ▲ 46'
- 44G. Clemente
- 28A. Carosso
- 10M. Rutigliano ▲ 69'
- 8A. Burruano
- 7M. Mallahi
- 26G. Comi ▲ 55'
- 11A. Sow ▲ 55'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
53Ghi được48
54Thủng lưới60
1.26Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai29