F.C. Pro Vercelli 1892 vs A.S.D. Union ArzignanoChiampo
Tỷ số chung cuộc: F.C. Pro Vercelli 1892 2-0 A.S.D. Union ArzignanoChiampo tại Serie C - Girone A, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 2, hòa 1, A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Silvio Piola, Vercelli
- Phong độ
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- 19' M. Maggio 1-0
- 26' E. Lakti
- 36' A. Milillo
- 38' M. Maggio 2-0
- HT2-0
- 53' ▲ E. Bernardi ▼ A. Gemignani
- 53' ▲ Y. El Hilali ▼ R. Casini
- 53' ▲ A. Faggioli ▼ A. Mattioli
- 59' A. Nepi
- 59' ▲ L. Rojas ▼ A. Nepi
- 61' L. Bordo
- 70' ▲ C. Rutigliano ▼ F. Contaldo
- 70' ▲ D. Sarzi Puttini ▼ D. Frey
- 70' ▲ O. Pannitteri ▼ M. Maggio
- 71' ▲ A. Lunghi ▼ E. Lakti
- 76' ▲ F. Cariolato ▼ F. Davi
- 86' ▲ F. Gheza ▼ M. Mustacchio
- 89' A. Faggioli
- 90'+3 A. Nepi
- 90'+4 R. Iezzi
- FT2-0
Đội hình
- 22J. Sassi
- 29R. Iezzi
- 33A. Citi
- 7M. Mustacchio ▼ 86'
- 8I. Iotti
- 14S. Santoro
- 3F. Rodio
- 17F. Contaldo ▼ 70'
- 2D. Frey ▼ 70'
- 9A. Nepi ▼ 59'
- 27M. Maggio ▼ 70'
Dự bị 12
- 80L. Rojas ▲ 59'
- 21C. Rutigliano ▲ 70'
- 74D. Sarzi Puttini ▲ 70'
- 77O. Pannitteri ▲ 70'
- 18F. Gheza ▲ 86'
- 23G. Casazza
- 30M. Forte
- 41R. Pinzi
- 87O. Kozłowski
- 99D. Mastrantonio
- 38L. Valente
- 25M. Mansour
- 1R. Pigozzo
- 11A. Gemignani ▼ 53'
- 57A. Milillo
- 33A. Boffelli
- 23F. Davi ▼ 76'
- 4R. Casini ▼ 53'
- 17G. Barba
- 8L. Bordo
- 6E. Lakti ▼ 71'
- 72A. Mattioli ▼ 53'
- 9S. Menabò
Dự bị 10
- 3E. Bernardi ▲ 53'
- 7Y. El Hilali ▲ 53'
- 28A. Faggioli ▲ 53'
- 10A. Lunghi ▲ 71'
- 13F. Cariolato ▲ 76'
- 12E. Boseggia
- 16M. Zanon
- 18L. Piana
- 21A. Centis
- 32E. Campesan
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu41
62Ghi được33
73Thủng lưới43
1.32Bàn thắng mỗi trận0.8
15Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai19