F.C. Pro Vercelli 1892 vs A.S.D. Union ArzignanoChiampo
Tỷ số chung cuộc: F.C. Pro Vercelli 1892 0-5 A.S.D. Union ArzignanoChiampo tại Serie C - Girone A, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 2, hòa 1, A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Silvio Piola, Vercelli
- Phong độ
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- 1' 0-1 M. Moretti
- 23' ▲ L. Castegnaro ▼ N. Bianchi
- 28' 0-2 E. Bernardi
- HT0-2
- 46' ▲ A. Carosso ▼ E. Pino
- 49' 0-3 M. Minesso
- 59' ▲ J. Akpa Akpro ▼ L. Piran
- 59' ▲ O. Sow ▼ A. Burruano
- 59' ▲ M. Mallahi ▼ M. Rutigliano
- 59' ▲ S. Marchetti ▼ L. Coccolo
- 60' G. Comi
- 65' ▲ A. Boffelli ▼ E. Bernardi
- 65' ▲ N. Nanni ▼ A. Mattioli
- 69' 0-4 M. Moretti
- 77' ▲ E. Lanzi ▼ M. Minesso
- 77' ▲ S. Boccia ▼ F. Cariolato
- 88' 0-5 E. Lakti
- FT0-5
Đội hình
- 97A. Livieri
- 18L. Piran ▼ 59'
- 44G. Clemente
- 3L. Coccolo ▼ 59'
- 29E. Pino ▼ 46'
- 14I. Iotti
- 4A. El Bouchataoui
- 8A. Burruano ▼ 59'
- 10M. Rutigliano ▼ 59'
- 26G. Comi
- 11A. Sow
Dự bị 10
- 33D. Rosin
- 5S. Marchetti ▲ 59'
- 7M. Mallahi ▲ 59'
- 15H. Haoudi
- 16N. Ronchi
- 21O. Sow ▲ 59'
- 28A. Carosso ▲ 46'
- 30D. Huiberts
- 32G. Zacchera
- 92J. Akpa Akpro ▲ 59'
- 22F. Manfrin
- 5S. Rossoni
- 57A. Milillo
- 19F. Toniolo
- 13F. Cariolato ▼ 77'
- 15N. Bianchi ▼ 23'
- 16M. Moretti
- 6E. Lakti
- 23E. Bernardi ▼ 65'
- 10M. Minesso ▼ 77'
- 9A. Mattioli ▼ 65'
Dự bị 11
- 1M. Nespola
- 31T. Invaso
- 7E. Lanzi ▲ 77'
- 8M. Damiani
- 17L. Castegnaro ▲ 23'
- 20M. Antoniazzi
- 26S. Boccia ▲ 77'
- 27A. Coppola
- 32N. Nanni ▲ 65'
- 33A. Boffelli ▲ 65'
- 44F. Valentini
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
48Ghi được53
60Thủng lưới54
1.09Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai28