Vicenza Virtus vs U.S. Pergolettese 1932
Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 0-0 U.S. Pergolettese 1932 tại Serie C - Girone A, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 5, hòa 1, U.S. Pergolettese 1932 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Romeo Menti, Vicenza
- Phong độ
- DDWLD Vicenza Virtus
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- 27' M. Carraro
- 35' L. Roversi
- 38' D. Cappelletti
- HT0-0
- 57' M. Capoferri
- 60' R. Talarico
- 62' ▲ J. Antolini ▼ E. Meconi
- 67' ▲ N. Rauti ▼ A. Capello
- 67' ▲ C. Morra ▼ D. Stuckler
- 67' ▲ M. Golin ▼ A. Tribuzzi
- 67' ▲ M. Vitale ▼ M. Carraro
- 69' ▲ A. Orlandi ▼ T. Petrovic
- 69' ▲ A. Padalino ▼ L. Roversi
- 76' ▲ E. M. Catena ▼ A. Bane
- 76' ▲ Z. Jaouhari ▼ N. Corti
- 80' ▲ E. Broggian ▼ M. Vescovi
- FT0-0
Đội hình
- 12S. Massolo
- 33M. Vescovi ▼ 80'
- 5D. Cappelletti
- 23F. Benassai
- 44R. Talarico
- 8M. Cavion
- 77A. Rada
- 4M. Carraro ▼ 67'
- 19A. Tribuzzi ▼ 67'
- 10A. Capello ▼ 67'
- 17D. Stuckler ▼ 67'
Dự bị 12
- 16R. Gagno
- 22G. Bianchi
- 6M. Leverbe
- 7N. Rauti ▲ 67'
- 9C. Morra ▲ 67'
- 15M. Golin ▲ 67'
- 14G. Cuomo
- 18E. Broggian ▲ 80'
- 27T. Sandon
- 28L. Caferri
- 29L. Zonta
- 99M. Vitale ▲ 67'
- 1L. Cordaro
- 5L. Milesi
- 26A. Bane ▼ 76'
- 33M. Capoferri
- 21S. Careccia
- 20M. Tremolada
- 4M. Arini
- 23E. Meconi ▼ 62'
- 76L. Roversi ▼ 69'
- 11N. Corti ▼ 76'
- 9T. Petrovic ▼ 69'
Dự bị 11
- 12E. Finardi
- 22F. Doldi
- 2E. M. Catena ▲ 76'
- 3J. Antolini ▲ 62'
- 10D. Ferrandino
- 44T. Ogliari
- 66N. Tenace
- 70A. Orlandi ▲ 69'
- 72A. Padalino ▲ 69'
- 80Z. Jaouhari ▲ 76'
- 99M. Rossetti
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
71Ghi được38
30Thủng lưới51
1.73Bàn thắng mỗi trận0.97
17Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn17
43Hiệp hai19