U.S. Pergolettese 1932 vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pergolettese 1932 0-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Pergolettese 1932 thắng 0, hòa 1, Vicenza Virtus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Voltini, Crema
- Phong độ
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- DDWLD Vicenza Virtus
- 23' 0-1 M. Carraro
- 42' F. Stante
- HT0-1
- 53' F. Costa
- 54' F. Scarsella
- 54' F. Rossi
- 64' ▲ L. Mondele ▼ Z. Jaohuari
- 73' ▲ S. Parker ▼ E. Olivieri
- 73' ▲ J. Greco ▼ M. Della Morte
- 73' ▲ N. Rauti ▼ L. Zamparo
- 77' ▲ L. Zonta ▼ M. Carraro
- 84' ▲ D. Basili ▼ S. Careccia
- 84' ▲ M. Capoferri ▼ N. Anelli
- 90' ▲ C. Capone ▼ C. Morra
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Cordaro
- 16A. Albertini
- 2D. Tonoli
- 15F. Stante
- 17F. Scarsella
- 4M. Arini
- 21S. Careccia ▼ 84'
- 80Z. Jaohuari ▼ 64'
- 7A. Piu
- 90N. Anelli ▼ 84'
- 34E. Olivieri ▼ 73'
Dự bị 13
- 6L. Mondele ▲ 64'
- 9S. Parker ▲ 73'
- 19D. Basili ▲ 84'
- 33M. Capoferri ▲ 84'
- 5R. Bignami
- 11J. Cerasani
- 12S. Dordoni
- 22P. Raimondi
- 24A. Schiavini
- 26M. Lecchi
- 27G. Sartori
- 92E. Bouabre
- 70S. Abubakar
- 98A. Confente
- 32F. Costa
- 26F. De Col
- 6M. Leverbe
- 14G. Cuomo
- 73T. Sandon
- 5F. Rossi
- 4M. Carraro ▼ 77'
- 99M. Della Morte ▼ 73'
- 30L. Zamparo ▼ 73'
- 90C. Morra ▼ 90'
Dự bị 11
- 15J. Greco ▲ 73'
- 7N. Rauti ▲ 73'
- 29L. Zonta ▲ 77'
- 20C. Capone ▲ 90'
- 1S. Massolo
- 12E. Gallo
- 23G. Laezza
- 28T. Mogentale
- 44R. Talarico
- 76N. Fantoni
- 8S. Della Latta
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu47
42Ghi được71
57Thủng lưới36
0.95Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai37