Novara F.C. vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 2-2 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 11 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 1, hòa 5, U.C. AlbinoLeffe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Phong độ
- WLDDW Novara F.C.
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- 7' G. Basso
- 10' 0-1 A. Lombardi11m
- 26' S. Parlati
- 40' ▲ S. Ciko ▼ B. Barba
- HT0-1
- 46' ▲ A. Mandelli ▼ M. Agostinelli
- 48' S. Ciko
- 56' G. Baldiphản lưới 1-1
- 58' A. Lombardi
- 59' ▲ L. Morosini ▼ R. Arboscello
- 59' ▲ G. Sali ▼ A. Lombardi
- 62' G. Baldi
- 66' R. Ranieri
- 71' O. Khailoti
- 72' ▲ C. da Graca ▼ T. Alberti
- 73' C. da Graca 2-1
- 79' ▲ E. Sottini ▼
- 80' A. Cannavaro
- 82' 2-2 S. Parlati
- 87' ▲ D. Dell'Erba ▼ N. Ledonne
- 90'+5 O. Khailoti
- 90'+5 O. Khailoti
- FT2-2
Đội hình
- 1E. Boseggia
- 28A. Cannavaro
- 26F. Lorenzini
- 15O. Khailoti
- 71L. D'Alessio
- 19R. Collodel
- 99G. Basso
- 72G. Agyemang
- 11N. Ledonne ▼ 87'
- 36R. Arboscello ▼ 59'
- 9T. Alberti ▼ 72'
Dự bị 13
- 12M. Rossetti
- 16M. Raffaelli
- 2J. Scarpetta
- 3S. Lartey
- 4M. Malaspina
- 5D. Bertoncini
- 6A. Citi
- 7E. Lanini
- 17D. Dell'Erba ▲ 87'
- 20C. da Graca ▲ 72'
- 21R. Ranieri
- 23L. Morosini ▲ 59'
- 65A. Cortese
- 12G. Baldi
- 33G. Sciacca
- 4S. Potop
- 3E. Giannini
- 2B. Barba ▼ 40'
- 19M. Agostinelli ▼ 46'
- 6A. Astrologo
- 18S. Parlati
- 20M. Ambrosini
- 8A. Lombardi ▼ 59'
- 9L. Sorrentino
Dự bị 9
- 1S. Di Chiara
- 22L. Facchetti
- 5A. Mandelli ▲ 46'
- 11G. Sali ▲ 59'
- 16F. Franchini
- 17S. Ciko ▲ 40'
- 21M. Angeloni
- 23E. Sottini ▲ 79'
- 45E. Borghi
Thống kê
15
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
40Ghi được51
40Thủng lưới52
1.03Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai30