Novara F.C. vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 2-0 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 1, hòa 5, U.C. AlbinoLeffe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Phong độ
- WLDDW Novara F.C.
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- 6' R. Baroni
- 6' L. Morosini 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ K. Manseri ▼ L. Morosini
- 55' ▲ S. Longo ▼ F. Zambelli
- 61' ▲ A. Capelli ▼ M. Fossati
- 72' R. Ranieri
- 75' ▲ L. Ghiringhelli ▼ C. Donadio
- 75' ▲ G. Basso ▼ R. Ranieri
- 81' ▲ D. Riccardi ▼ O. Khailoti
- 83' L. Ghiringhelli
- 86' ▲ E. Giannini ▼ A. Astrologo
- 86' ▲ T. Vinzioli ▼ D. Munari
- 87' T. Vinzioli
- 90'+5 G. Agyemang 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Minelli
- 5D. Bertoncini
- 79E. Lancini
- 15O. Khailoti ▼ 81'
- 72G. Agyemang
- 19R. Calcagni
- 21R. Ranieri ▼ 75'
- 8A. Di Munno
- 23L. Morosini ▼ 55'
- 13E. Ongaro
- 10C. Donadio ▼ 75'
Dự bị 13
- 70K. Manseri ▲ 55'
- 24L. Ghiringhelli ▲ 75'
- 99G. Basso ▲ 75'
- 6D. Riccardi ▲ 81'
- 3F. Migliardi
- 4D. Cancola
- 7F. Gerardini
- 9M. Brkić
- 12E. Negri
- 28A. Cannavaro
- 31A. Desjardins
- 44L. Koblar
- 90S. Ganz
- 22C. Marietta
- 16M. Gusu
- 33D. Borghini
- 30R. Baroni
- 5F. Zambelli ▼ 55'
- 7M. Mustacchio
- 14M. Fossati ▼ 61'
- 18S. Parlati
- 27D. Munari ▼ 86'
- 15A. Astrologo ▼ 86'
- 10M. Zoma
Dự bị 12
- 9S. Longo ▲ 55'
- 11A. Capelli ▲ 61'
- 3E. Giannini ▲ 86'
- 28T. Vinzioli ▲ 86'
- 1L. Facchetti
- 19M. Agostinelli
- 21T. Ricordi
- 24N. Evangelisti
- 26M. Angeloni
- 52E. De Gennaro
- 73L. Bosia
- 77G. Freri
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
45Ghi được51
43Thủng lưới46
1.13Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai32