U.C. AlbinoLeffe vs Novara F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.C. AlbinoLeffe 1-1 Novara F.C. tại Serie C - Girone A, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. AlbinoLeffe thắng 4, hòa 5, Novara F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 29
- Sân vận động
- AlbinoLeffe Stadium, Zanica
- Phong độ
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- WLDDW Novara F.C.
- 34' 0-1 M. Da Graca
- 38' D. Bertoncini
- HT0-1
- 46' ▲ S. Ganz ▼ L. Morosini
- 53' B. Barba
- 70' ▲ L. Sorrentino ▼ M. Agostinelli
- 72' S. Parlati 1-1
- 78' ▲ R. Ranieri ▼ A. Di Munno
- 78' ▲ T. Maressa ▼ G. Basso
- 84' ▲ H. Akpa-Chukwu ▼ M. Da Graca
- 86' ▲ D. Munari ▼ M. Mustacchio
- 90'+2 G. Agyemang
- 90'+4 B. Barba
- 90'+4 B. Barba
- 90'+5 G. Agyemang
- 90'+5 G. Agyemang
- 90'+3 ▲ A. Astrologo ▼ S. Parlati
- FT1-1
Đội hình
- 22C. Marietta
- 16M. Gusu
- 6G. Boloca
- 2B. Barba
- 4S. Potop
- 7M. Mustacchio ▼ 86'
- 14M. Fossati
- 18S. Parlati ▼ 90'
- 20M. Ambrosini
- 19M. Agostinelli ▼ 70'
- 9S. Longo
Dự bị 12
- 46L. Sorrentino ▲ 70'
- 27D. Munari ▲ 86'
- 15A. Astrologo ▲ 90'
- 1L. Facchetti
- 3E. Giannini
- 5F. Zambelli
- 8M. Zanini
- 12M. Taramelli
- 21T. Ricordi
- 26M. Angeloni
- 73L. Bosia
- 77G. Freri
- 1S. Minelli
- 5D. Bertoncini
- 26F. Lorenzini
- 15O. Khailoti
- 72G. Agyemang
- 19R. Calcagni
- 8A. Di Munno ▼ 78'
- 99G. Basso ▼ 78'
- 23L. Morosini ▼ 46'
- 20M. Da Graca ▼ 84'
- 10C. Donadio
Dự bị 12
- 90S. Ganz ▲ 46'
- 21R. Ranieri ▲ 78'
- 29T. Maressa ▲ 78'
- 18H. Akpa-Chukwu ▲ 84'
- 6M. Anzolin
- 7F. Gerardini
- 9Raúl Asencio
- 11A. Pálsson
- 12E. Negri
- 16L. Gagliardi
- 28A. Cannavaro
- 31A. Desjardins
Thống kê
12
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
51Ghi được45
46Thủng lưới43
1.21Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai24