A.S.D. Union ArzignanoChiampo vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Union ArzignanoChiampo 0-2 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 11 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 0, hòa 5, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Tommaso Dal Molin, Arzignano
- Phong độ
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 23' ▲ N. Bianchi ▼ R. Chiarello
- 45' G. Benedetti
- HT0-0
- 46' ▲ C. Aucelli ▼ P. Candelari
- 49' M. Sangalli
- 66' ▲ A. Trainotti ▼ K. Miranda
- 66' ▲ T. Ebone ▼ J. Pellegrini
- 68' ▲ M. Minesso ▼ N. Nanni
- 79' ▲ M. Damiani ▼ M. Moretti
- 79' ▲ A. Mattioli ▼ E. Lanzi
- 80' ▲ M. Ladisa ▼ N. Dalmonte
- 86' A. Boffelli
- 87' T. Ebone
- 87' 0-1 T. Ebone
- 90'+5 ▲ G. Calza ▼ C. Capone
- 90' 0-2 C. Capone
- FT0-2
Đội hình
- 22F. Manfrin
- 26S. Boccia
- 33A. Boffelli
- 19F. Toniolo
- 13F. Cariolato
- 6E. Lakti
- 4R. Chiarello ▼ 23'
- 16M. Moretti ▼ 79'
- 23E. Bernardi
- 32N. Nanni ▼ 68'
- 7E. Lanzi ▼ 79'
Dự bị 13
- 1T. Bertini
- 12R. Lotto
- 5S. Rossoni
- 8M. Damiani ▲ 79'
- 9A. Mattioli ▲ 79'
- 10M. Minesso ▲ 68'
- 14J. Ntumba
- 15N. Bianchi ▲ 23'
- 17L. Castegnaro
- 18G. Perini
- 47N. Jamali
- 57A. Milillo
- 90S. J. Nwachukwu
- 1S. Barlocco
- 27D. Triacca
- 39K. Miranda ▼ 66'
- 28C. Corradi
- 44M. Maffei
- 20G. Benedetti
- 5M. Sangalli
- 36P. Candelari ▼ 46'
- 24N. Dalmonte ▼ 80'
- 11J. Pellegrini ▼ 66'
- 7C. Capone ▼ 90'
Dự bị 11
- 12F. Costantini
- 22M. Tommasi
- 4A. Trainotti ▲ 66'
- 9T. Ebone ▲ 66'
- 21M. Ladisa ▲ 80'
- 23C. Aucelli ▲ 46'
- 37A. Genco
- 38C. Corallo
- 70G. Calza ▲ 90'
- 71F. Chinetti
- 74S. Tarolli
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
53Ghi được60
54Thủng lưới46
1.26Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai40