A.C. Trento S.C.S.D. vs A.S.D. Union ArzignanoChiampo
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 2-2 A.S.D. Union ArzignanoChiampo tại Serie C - Girone A, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 4, hòa 5, A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Phong độ
- WDLWD A.C. Trento S.C.S.D.
- DWDLL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- 35' P. Giannotti 1-0
- 38' F. Chinetti
- HT1-0
- 47' F. Chinetti 2-0
- 51' N. Bianchi
- 53' ▲ M. Moretti ▼ N. Bianchi
- 62' ▲ N. Dalmonte ▼ C. Capone
- 65' M. Damiani
- 71' ▲ A. Basso Ricci ▼ A. Mattioli
- 71' ▲ N. Nanni ▼ M. Minesso
- 72' Z. Muca
- 72' ▲ S. Boccia ▼ S. Rossoni
- 79' ▲ A. Trainotti ▼ M. Sangalli
- 79' ▲ D. Triacca ▼ F. Chinetti
- 79' ▲ E. Lanzi ▼ E. Lakti
- 85' 2-1 E. Lanzi
- 86' ▲ C. Aucelli ▼ G. Benedetti
- 86' ▲ A. Mehic ▼ J. Pellegrini
- 90' 2-2 A. Boffelli
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Barlocco
- 29R. Fiamozzi
- 8D. Cappelletti
- 5M. Sangalli ▼ 79'
- 44M. Maffei
- 19Z. Muca
- 10P. Giannotti
- 20G. Benedetti ▼ 86'
- 7C. Capone ▼ 62'
- 71F. Chinetti ▼ 79'
- 11J. Pellegrini ▼ 86'
Dự bị 11
- 12L. Rubboli
- 22M. Tommasi
- 3E. Meconi
- 4A. Trainotti ▲ 79'
- 9T. Ebone
- 14M. Fossati
- 23C. Aucelli ▲ 86'
- 24N. Dalmonte ▲ 62'
- 25A. Mehic ▲ 86'
- 27D. Triacca ▲ 79'
- 70G. Calza
- 22F. Manfrin
- 5S. Rossoni ▼ 72'
- 57A. Milillo
- 33A. Boffelli
- 2F. Cariolato
- 6E. Lakti ▼ 79'
- 15N. Bianchi ▼ 53'
- 8M. Damiani
- 23E. Bernardi
- 10M. Minesso ▼ 71'
- 9A. Mattioli ▼ 71'
Dự bị 12
- 1M. Nespola
- 12R. Lotto
- 4R. Chiarello
- 7E. Lanzi ▲ 79'
- 11A. Basso Ricci ▲ 71'
- 16M. Moretti ▲ 53'
- 19F. Toniolo
- 25R. Spaggiari
- 26S. Boccia ▲ 72'
- 27A. Coppola
- 32N. Nanni ▲ 71'
- 44F. Valentini
Thống kê
11
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
60Ghi được53
46Thủng lưới54
1.46Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai28