A.C. Trento S.C.S.D. vs A.S.D. Union ArzignanoChiampo
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 1-1 A.S.D. Union ArzignanoChiampo tại Serie C - Girone A, 1 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 4, hòa 5, A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Trọng tài
- F. Ramondino
- Phong độ
- WDLWD A.C. Trento S.C.S.D.
- DWDLL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- 22' ▲ A. Semprini ▼ D. Vitturini
- 27' P. Garcia Tena
- 43' T. Petrović 1-0
- 45'+1 1-1 G. Parigi11m
- HT1-1
- 57' ▲ L. Šipoš ▼ C. Carletti
- 57' ▲ M. Ballarini ▼ L. Di Cosmo
- 61' ▲ S. Cester ▼ F. Grandolfo
- 61' ▲ A. Tremolada ▼ L. Belcastro
- 67' ▲ F. Damian ▼ C. Attys
- 77' ▲ S. Fyda ▼ G. Parigi
- 88' ▲ M. Tardivo ▼ L. Bordo
- 90' L. Sipos
- FT1-1
Đội hình
- 77S. Desplanches
- 3A. Fabbri
- 14Pol García
- 71A. Barison
- 66D. Vitturini ▼ 22'
- 34S. Suciu
- 30L. Di Cosmo ▼ 57'
- 8C. Attys ▼ 67'
- 10C. Pasquato
- 99C. Carletti ▼ 57'
- 9T. Petrović
Dự bị 12
- 29A. Semprini ▲ 22'
- 19L. Šipoš ▲ 57'
- 25M. Ballarini ▲ 57'
- 5F. Damian ▲ 67'
- 4A. Trainotti
- 17D. Galazzini
- 22M. Tommasi
- 23F. Simonti
- 27G. Marchegiani
- 38M. Sangalli
- 33V. Garofalo
- 20G. Terrani
- 22I. Saio
- 18L. Piana
- 11A. Gemignani
- 57A. Milillo
- 23F. Davi
- 28L. Belcastro ▼ 61'
- 4R. Casini
- 8L. Bordo ▼ 88'
- 20M. Antoniazzi
- 9F. Grandolfo ▼ 61'
- 97G. Parigi ▼ 77'
Dự bị 11
- 10S. Cester ▲ 61'
- 27A. Tremolada ▲ 61'
- 7S. Fyda ▲ 77'
- 30M. Tardivo ▲ 88'
- 3A. Lattanzio
- 5I. Molnar
- 17G. Barba
- 21A. Bonetto
- 24A. Lunghi
- 12R. Pigozzo
- 1M. Morello
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
44Ghi được46
50Thủng lưới42
1.02Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai19