U.C. AlbinoLeffe vs Aurora Pro Patria 1919
Tỷ số chung cuộc: U.C. AlbinoLeffe 2-2 Aurora Pro Patria 1919 tại Serie C - Girone A, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. AlbinoLeffe thắng 4, hòa 4, Aurora Pro Patria 1919 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 25
- Sân vận động
- AlbinoLeffe Stadium, Zanica
- Phong độ
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- 18' A. De Paoli 1-0
- 37' S. Parlati 2-0
- 44' 2-1 J. Desogus
- HT2-1
- 46' ▲ G. Sciacca ▼ A. Garattoni
- 49' L. Giudici
- 54' ▲ L. Sorrentino ▼ A. De Paoli
- 56' ▲ A. Orfei ▼ L. Giudici
- 56' ▲ T. Schiro ▼ J. Frosali
- 69' ▲ G. Citterio ▼ D. Ferri
- 69' ▲ C. Travaglini ▼ G. Felicioli
- 70' A. Di Munno
- 76' ▲ K. Udoh ▼ J. Desogus
- 77' A. Mandelli
- 84' ▲ A. Astrologo ▼ A. Mandelli
- 85' A. Di Munno
- 87' 2-2 K. Udoh
- FT2-2
Đội hình
- 12G. Baldi
- 23E. Sottini
- 2B. Barba
- 4S. Potop
- 7A. Garattoni ▼ 46'
- 17S. Ciko
- 18S. Parlati
- 5A. Mandelli ▼ 84'
- 20M. Ambrosini
- 10A. De Paoli ▼ 54'
- 11G. Sali
Dự bị 11
- 1S. Di Chiara
- 22L. Facchetti
- 3E. Giannini
- 6A. Astrologo ▲ 84'
- 8A. Lombardi
- 9L. Sorrentino ▲ 54'
- 16F. Franchini
- 19M. Agostinelli
- 21M. Angeloni
- 33G. Sciacca ▲ 46'
- 45E. Borghi
- 28A. Sala
- 39M. Motolese
- 6A. Sassaro
- 33C. Pogliano
- 31G. Felicioli ▼ 69'
- 25D. Ferri ▼ 69'
- 5A. Di Munno
- 23J. Frosali ▼ 56'
- 27L. Giudici ▼ 56'
- 70J. Desogus ▼ 76'
- 10F. Mastroianni
Dự bị 10
- 1W. Rovida
- 22M. Zamarian
- 7A. Orfei ▲ 56'
- 8A. Schiavone
- 9K. Udoh ▲ 76'
- 13T. Aliata
- 14G. Citterio ▲ 69'
- 19C. Travaglini ▲ 69'
- 20C. Mora
- 40T. Schiro ▲ 56'
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
51Ghi được35
52Thủng lưới74
1.31Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai25