Aurora Pro Patria 1919 vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 0-0 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 2, hòa 4, U.C. AlbinoLeffe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- 36' G. Renault
- HT0-0
- 46' ▲ C. Muzio ▼ D. Toccafondi
- 55' S. Vaghi
- 57' A. Mallamo
- 63' R. Gatti
- 67' ▲ G. Nicco ▼ L. Bertoni
- 67' ▲ M. Somma ▼ G. Renault
- 73' ▲ M. Agostinelli ▼ I. Doumbia
- 75' ▲ F. Marano ▼ J. Pitou
- 80' ▲ A. Arrighini ▼ S. Longo
- 85' ▲ S. Parker ▼ D. Castelli
- 85' ▲ A. Minelli ▼ S. Vaghi
- 89' ▲ C. Carletti ▼ M. Zoma
- FT0-0
Đội hình
- 1W. Rovida
- 4L. Saporetti
- 2S. Vaghi ▼ 85'
- 3A. Ndrecka
- 6A. Moretti
- 14L. Bertoni ▼ 67'
- 20G. Renault ▼ 67'
- 31A. Mallamo
- 11J. Pitou ▼ 75'
- 30D. Castelli ▼ 85'
- 7L. Stanzani
Dự bị 11
- 10G. Nicco ▲ 67'
- 28M. Somma ▲ 67'
- 8F. Marano ▲ 75'
- 9S. Parker ▲ 85'
- 21A. Minelli ▲ 85'
- 5E. Bashi
- 12G. Mangano
- 16G. Fietta
- 17G. Citterio
- 18L. Piran
- 29E. Zanaboni
- 22C. Marietta
- 13L. Milesi
- 33D. Borghini
- 44R. Gatti
- 3M. Zanini
- 8M. Brentan
- 10M. Piccoli
- 6I. Doumbia ▼ 73'
- 17D. Toccafondi ▼ 46'
- 91S. Longo ▼ 80'
- 11M. Zoma ▼ 89'
Dự bị 8
- 20C. Muzio ▲ 46'
- 95M. Agostinelli ▲ 73'
- 60A. Arrighini ▲ 80'
- 9C. Carletti ▲ 89'
- 1L. Pratelli
- 30R. Baroni
- 42A. Allieri
- 72L. Moleri
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
49Ghi được48
63Thủng lưới45
1.07Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai25