Aurora Pro Patria 1919 vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 1-4 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 2, hòa 4, U.C. AlbinoLeffe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Trọng tài
- S. Milone
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- 16' 0-1 M. Gusu
- 28' 0-2 J. Manconi
- 31' F. Vezzoni
- 34' 0-3 A. Cocco
- HT0-3
- 46' ▲ S. Vaghi ▼ A. Boffelli
- 46' ▲ C. Perotti ▼ F. Vezzoni
- 46' ▲ A. Chakir ▼ D. Ferri
- 46' ▲ A. Piu ▼ L. Stanzani
- 46' ▲ C. Giorgione ▼ A. Cocco
- 63' ▲ R. Frosinini ▼ M. Brentan
- 65' ▲ J. Pitou ▼ S. Molinari
- 68' R. Frosinini
- 69' D. Castelli 1-3
- 77' 1-4 R. Frosinini
- 78' ▲ R. Toma ▼ M. Piccoli
- 80' ▲ C. Muzio ▼ J. Manconi
- FT1-4
Đội hình
- 1M. Del Favero
- 13A. Boffelli ▼ 46'
- 19M. Lombardoni
- 5S. Molinari ▼ 65'
- 3A. Ndrecka
- 10G. Nicco
- 14L. Bertoni
- 25D. Ferri ▼ 46'
- 11F. Vezzoni ▼ 46'
- 30D. Castelli
- 7L. Stanzani ▼ 46'
Dự bị 12
- 2S. Vaghi ▲ 46'
- 21C. Perotti ▲ 46'
- 26A. Chakir ▲ 46'
- 27A. Piu ▲ 46'
- 32J. Pitou ▲ 65'
- 6M. Sportelli
- 12G. Mangano
- 15D. Rossi
- 16G. Fietta
- 17G. Citterio
- 18L. Piran
- 20L. Gavioli
- 22A. Pagno
- 16M. Gusu
- 33D. Borghini
- 4M. Saltarelli
- 26J. Gelli
- 40G. Genevier
- 14M. Brentan ▼ 63'
- 30M. Piccoli ▼ 78'
- 19A. Cocco ▼ 46'
- 10J. Manconi ▼ 80'
- 11M. Zoma
Dự bị 9
- 17C. Giorgione ▲ 46'
- 62R. Frosinini ▲ 63'
- 99R. Toma ▲ 78'
- 8C. Muzio ▲ 80'
- 1L. Pratelli
- 38A. Giroletti
- 29D. Rosso
- 42A. De Felice
- 44G. Freri
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
39Ghi được50
46Thủng lưới58
0.93Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai28