A.C. Trento S.C.S.D. vs Calcio Lecco 1912
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 1-1 Calcio Lecco 1912 tại Serie C - Girone A, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 5, hòa 2, Calcio Lecco 1912 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Phong độ
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- 3' D. Basili
- 23' M. Fossati
- HT0-0
- 58' ▲ P. Candelari ▼ G. Benedetti
- 58' ▲ M. Sangalli ▼ M. Fossati
- 59' ▲ A. Mallamo ▼ N. Zanellato
- 59' ▲ S. Parker ▼ D. Basili
- 60' ▲ E. Nova ▼ L. Mihali
- 64' ▲ E. Duca ▼
- 70' ▲ G. Furrer ▼ J. Anastasini
- 73' L. Marrone
- 79' ▲ C. Corallo ▼ J. Pellegrini
- 79' ▲ D. Triacca ▼ R. Fiamozzi
- 85' P. Candelari 1-0
- 87' C. Corallo
- 90' 1-1 F. Chinettiphản lưới
- 90' ▲ M. Ladisa ▼ C. Capone
- 90' M. Maffei
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Barlocco
- 29R. Fiamozzi ▼ 79'
- 4A. Trainotti
- 28C. Corradi
- 44M. Maffei
- 23C. Aucelli
- 14M. Fossati ▼ 58'
- 20G. Benedetti ▼ 58'
- 7C. Capone ▼ 90'
- 11J. Pellegrini ▼ 79'
- 71F. Chinetti
Dự bị 10
- 12F. Costantini
- 22M. Tommasi
- 5M. Sangalli ▲ 58'
- 9T. Ebone
- 19Z. Muca
- 21M. Ladisa ▲ 90'
- 27D. Triacca ▲ 79'
- 36P. Candelari ▲ 58'
- 38C. Corallo ▲ 79'
- 39K. Miranda
- 1J. Furlan
- 45M. Rizzo
- 4L. Marrone
- 18G. J. Tanco
- 78J. Anastasini ▼ 70'
- 14S. Bonaiti
- 5N. Zanellato ▼ 59'
- 17G. Pellegrino
- 20L. Mihali ▼ 60'
- 21A. Metlika
- 27D. Basili ▼ 59'
Dự bị 11
- 22J. Dalmasso
- 90G. Constant
- 6A. Mallamo ▲ 59'
- 9A. Alaoui
- 10G. Furrer ▲ 70'
- 16M. Ferrini
- 25L. Sipos
- 33N. Lovisa
- 73E. Nova ▲ 60'
- 97E. Duca ▲ 64'
- S. Parker ▲ 59'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
60Ghi được47
46Thủng lưới35
1.46Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn13
40Hiệp hai16