Calcio Lecco 1912 vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Calcio Lecco 1912 1-2 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Calcio Lecco 1912 thắng 2, hòa 2, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Rigamonti Ceppi, Lecco
- Phong độ
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 2' S. Dore
- 26' L. Stanga
- HT0-0
- 46' ▲ A. Marino ▼ S. Dore
- 47' 0-1 S. Di Carmine
- 61' 0-2 D. Vitturini
- 62' ▲ A. Beghetto ▼ M. Tordini
- 62' ▲ D. Grassini ▼ G. Galli
- 65' L. Šipoš 1-2
- 66' ▲ M. Sangalli ▼ A. Rada
- 66' ▲ E. Anastasia ▼ D. Peralta
- 72' L. Di Cosmo
- 75' ▲ E. Bernardi ▼ R. Fini
- 75' ▲ T. Petrović ▼ S. Di Carmine
- 77' ▲ W. Padilla ▼ F. Lepore
- 83' ▲ N. Tondi ▼ J. Żuberek
- 86' V. Polito
- 86' ▲ A. Trainotti ▼ F. Disanto
- FT1-2
Đội hình
- 22D. Dalmasso
- 32F. Lepore ▼ 77'
- 99V. Polito
- 14L. Stanga
- 80M. Kritta
- 19A. Ioniţă
- 96G. Galli ▼ 62'
- 6S. Dore ▼ 46'
- 25L. Šipoš
- 21M. Tordini ▼ 62'
- 17J. Żuberek ▼ 83'
Dự bị 11
- 28A. Marino ▲ 46'
- 33A. Beghetto ▲ 62'
- 7D. Grassini ▲ 62'
- 77W. Padilla ▲ 77'
- 74N. Tondi ▲ 83'
- 5S. Oliva
- 12A. Fall
- 90G. Constant
- 20C. Ilari
- 23F. Ceola
- 41E. Polizzi
- 1S. Barlocco
- 8D. Cappelletti
- 66D. Vitturini
- 5S. Kassama
- 20L. Di Cosmo
- 77A. Rada ▼ 66'
- 23C. Aucelli
- 13S. Di Carmine ▼ 75'
- 11F. Disanto ▼ 86'
- 21D. Peralta ▼ 66'
- 80R. Fini ▼ 75'
Dự bị 9
- 38M. Sangalli ▲ 66'
- 7E. Anastasia ▲ 66'
- 3E. Bernardi ▲ 75'
- 9T. Petrović ▲ 75'
- 4A. Trainotti ▲ 86'
- 12L. Santer
- 22M. Tommasi
- 14F. Vallarelli
- 70A. Ghillani
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
36Ghi được52
50Thủng lưới52
0.9Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai36