Calcio Lecco 1912
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
A.C. Trento S.C.S.D.

Calcio Lecco 1912 vs A.C. Trento S.C.S.D.

Tỷ số chung cuộc: Calcio Lecco 1912 2-1 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Calcio Lecco 1912 thắng 2, hòa 2, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 34
Sân vận động
Stadio Rigamonti Ceppi, Lecco
Trọng tài
S. Andreano
Phong độ
LDDLL Calcio Lecco 1912
WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
  1. 2' G. Nesta 1-0
  2. 6' T. Morosini 2-0
  3. 24' M. Seno A. Trainotti
  4. 26' A. Vasic
  5. 40' A. Vasic
  6. 40' A. Vasic
  7. HT2-0
  8. 46' L. Giudici N. Buso
  9. 46' E. Pattarello M. Dionisi
  10. 56' 2-1 R. Bocalon
  11. 58' A. Nepi S. Ganz
  12. 62' M. Chinellato R. Barbuti
  13. 62' D. Ruffo Luci L. Belcastro
  14. 65' E. Lakti T. Morosini
  15. 79' S. Vianni W. Osuji
  16. 83' R. Bocalon
  17. 86' L. Sparandeo G. Nesta
  18. 90' L. Sparandeo
  19. 90'+1 L. Sparandeo
  20. 90'+1 L. Sparandeo
  21. FT2-1

Đội hình

Calcio Lecco 1912 HLV: L. De Paola
  1. 1M. Pissardo
  2. 2V. Celjak
  3. 13M. Battistini
  4. 3P. Enrici
  5. 24T. Morosini ▼ 65'
  6. 5F. Lora
  7. 28G. Nesta ▼ 86'
  8. 14A. Vasic
  9. 27P. Masini
  10. 9S. Ganz ▼ 58'
  11. 99N. Buso ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 7L. Giudici ▲ 46'
  2. 30A. Nepi ▲ 58'
  3. 8E. Lakti ▲ 65'
  4. 29L. Sparandeo ▲ 86'
  5. 10T. Petrović
  6. 11E. Purro
  7. 12D. Libertazzi
  8. 34E. Ciancio
  9. 35F. Paltrinieri
  10. 65S. Sberna
  11. 90J. Italeng
A.C. Trento S.C.S.D. HLV: C. Parlato
  1. 12G. Marchegiani
  2. 26F. Carini
  3. 4A. Trainotti ▼ 24'
  4. 23M. Dionisi ▼ 46'
  5. 3R. Oddi
  6. 21W. Osuji ▼ 79'
  7. 8L. Belcastro ▼ 62'
  8. 37E. Bearzotti
  9. 11C. Pasquato
  10. 10R. Bocalon
  11. 27R. Barbuti ▼ 62'

Dự bị 11

  1. 29M. Seno ▲ 24'
  2. 99E. Pattarello ▲ 46'
  3. 9M. Chinellato ▲ 62'
  4. 24D. Ruffo Luci ▲ 62'
  5. 25S. Vianni ▲ 79'
  6. 1M. Cazzaro
  7. 6F. Simonti
  8. 14C. Scorza
  9. 18L. Raggio
  10. 19N. Izzillo
  11. 22R. Pigozzo

Thống kê

24
10

So sánh

40Trận đấu46
52Ghi được42
46Thủng lưới48
1.3Bàn thắng mỗi trận0.91
10Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu