Novara F.C. vs Aurora Pro Patria 1919
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 3-1 Aurora Pro Patria 1919 tại Serie C - Girone A, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 4, hòa 4, Aurora Pro Patria 1919 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Phong độ
- LDDWL Novara F.C.
- LWWWW Aurora Pro Patria 1919
- 22' A. Sassaro
- 30' T. Alberti 1-0
- 45' E. Lanini 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Dimarco ▼ C. Travaglini
- 53' E. Lanini11m 3-0
- 57' ▲ A. Orfei ▼ B. Renelus
- 57' ▲ C. Mora ▼ A. Di Munno
- 60' 3-1 G. Tunjov
- 62' ▲ C. Donadio ▼ E. Lanini
- 64' O. Khailoti
- 71' ▲ F. Mastroianni ▼ K. Udoh
- 74' ▲ L. Morosini ▼ T. Alberti
- 74' ▲ R. Ranieri ▼ R. Arboscello
- 85' ▲ G. Citterio ▼ D. Ferri
- 90'+4 L. Morosini
- FT3-1
Đội hình
- 1E. Boseggia
- 71L. D'Alessio
- 28A. Cannavaro
- 15O. Khailoti
- 17D. Dell'Erba
- 19R. Collodel
- 99G. Basso
- 36R. Arboscello ▼ 74'
- 11N. Ledonne
- 9T. Alberti ▼ 74'
- 7E. Lanini ▼ 62'
Dự bị 12
- 12M. Rossetti
- 61M. Raffaelli
- 3S. Lartey
- 4M. Malaspina
- 6A. Citi
- 10C. Donadio ▲ 62'
- 21R. Ranieri ▲ 74'
- 23L. Morosini ▲ 74'
- 27G. Deseri
- 65A. Cortese
- 72G. Agyemang
- 90G. Perini
- 1W. Rovida
- 33C. Pogliano
- 6A. Sassaro
- 39M. Motolese
- 19C. Travaglini ▼ 46'
- 25D. Ferri ▼ 85'
- 5A. Di Munno ▼ 57'
- 17G. Tunjov
- 70J. Desogus
- 11B. Renelus ▼ 57'
- 9K. Udoh ▼ 71'
Dự bị 15
- 12R. Gnonto
- 22M. Zamarian
- 7A. Orfei ▲ 57'
- 8A. Schiavone
- 13T. Aliata
- 14G. Citterio ▲ 85'
- 20C. Mora ▲ 57'
- 21T. Ricordi
- 23J. Frosali
- 26A. Masi
- 27L. Giudici
- 40T. Schiro
- 56S. Ganz
- 93C. Dimarco ▲ 46'
- 10F. Mastroianni ▲ 71'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
40Ghi được35
40Thủng lưới74
1.03Bàn thắng mỗi trận0.88
13Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai25