Aurora Pro Patria 1919 vs Novara F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 1-3 Novara F.C. tại Serie C - Girone A, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 2, hòa 4, Novara F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Trọng tài
- G. Grasso
- Phong độ
- LWWWW Aurora Pro Patria 1919
- LDDWL Novara F.C.
- HT0-0
- 50' F. Gatti
- 51' 0-1 E. Lanini
- 58' 0-2 S. Rossetti
- 62' S. Rossetti
- 64' ▲ G. Le Noci ▼ R. Colombo
- 64' ▲ A. Masetti ▼ T. Brignoli
- 67' ▲ G. Panico ▼ M. Zunno
- 71' ▲ L. Galli ▼ G. Nicco
- 71' ▲ A. Kolaj ▼ E. Latte Lath
- 80' ▲ G. Fietta ▼ L. Pizzul
- 81' A. Boffelli 1-2
- 82' ▲ A. Hrkać ▼ S. Rossetti
- 82' ▲ L. Colombini ▼ A. Cagnano
- 86' ▲ A. Cisco ▼ F. Lamanna
- 90'+5 M. Malotti
- 90'+5 1-3 M. Malotti
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Greco
- 21R. Colombo ▼ 64'
- 13A. Boffelli
- 15L. Pizzul ▼ 80'
- 19M. Lombardoni
- 6F. Gatti
- 20G. Nicco ▼ 71'
- 14L. Bertoni
- 8T. Brignoli ▼ 64'
- 24E. Latte Lath ▼ 71'
- 9S. Parker
Dự bị 12
- 10G. Le Noci ▲ 64'
- 26A. Masetti ▲ 64'
- 3L. Galli ▲ 71'
- 11A. Kolaj ▲ 71'
- 16G. Fietta ▲ 80'
- 4L. Saporetti
- 5S. Molinari
- 7N. Cottarelli
- 12G. Mangano
- 17G. Spizzichino
- 25D. Ferri
- 30D. Castelli
- 2I. Lanni
- 6C. Pogliano
- 3A. Cagnano ▼ 82'
- 25M. Bellich
- 20F. Lamanna ▼ 86'
- 10D. Buzzegoli
- 15R. Collodel
- 9E. Lanini
- 39M. Malotti
- 29S. Rossetti ▼ 82'
- 18M. Zunno ▼ 67'
Dự bị 12
- 11G. Panico ▲ 67'
- 28A. Hrkać ▲ 82'
- 33L. Colombini ▲ 82'
- 26A. Cisco ▲ 86'
- 31A. Desjardins
- 17R. Moreo
- 19P. González
- 37H. Ivanov
- 38L. Pellegrini
- 21V. Pagani
- 24G. Piscitella
- 32M. Tordini
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 44 | +15 | 75 | |
| 2 | 38 | 48 - 29 | +19 | 68 | |
| 3 | 38 | 47 - 36 | +11 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 35 | +13 | 63 | |
| 5 | 38 | 37 - 28 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 50 - 36 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 47 - 40 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 52 - 50 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 47 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 36 - 45 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 52 | -25 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 41 - 53 | -12 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
42Ghi được55
35Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai23