Novara F.C. vs Aurora Pro Patria 1919
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 0-0 Aurora Pro Patria 1919 tại Serie C - Girone A, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 4, hòa 4, Aurora Pro Patria 1919 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Trọng tài
- V. Crezzini
- Phong độ
- LDDWL Novara F.C.
- LWWWW Aurora Pro Patria 1919
- 13' N. Schiavi
- 29' G. Nicco
- HT0-0
- 46' ▲ P. González ▼ G. Zigoni
- 62' L. Pizzul
- 62' ▲ G. Fietta ▼ R. Colombo
- 62' ▲ E. Latte Lath ▼ A. Kolaj
- 63' ▲ A. Cisco ▼ Nicolás Schiavi
- 68' A. Cisco
- 83' ▲ L. Colombini ▼ A. Cagnano
- 83' ▲ E. Lanini ▼ M. Tordini
- 89' R. Collodel
- 89' ▲ V. Pagani ▼ R. Collodel
- FT0-0
Đội hình
- 2I. Lanni
- 14M. Migliorini
- 4A. Sbraga
- 6C. Pogliano
- 3A. Cagnano ▼ 83'
- 10D. Buzzegoli
- 23T. Bianchi
- 8Nicolás Schiavi ▼ 63'
- 15R. Collodel ▼ 89'
- 17G. Zigoni ▼ 46'
- 32M. Tordini ▼ 83'
Dự bị 12
- 19P. González ▲ 46'
- 26A. Cisco ▲ 63'
- 33L. Colombini ▲ 83'
- 9E. Lanini ▲ 83'
- 21V. Pagani ▲ 89'
- 1M. Spada
- 20F. Lamanna
- 25M. Bellich
- 28A. Hrkać
- 29R. Rusconi
- 31A. Desjardins
- 37H. Ivanov
- 1S. Greco
- 21R. Colombo ▼ 62'
- 7N. Cottarelli
- 13A. Boffelli
- 15L. Pizzul
- 19M. Lombardoni
- 6F. Gatti
- 20G. Nicco
- 14L. Bertoni
- 9S. Parker
- 11A. Kolaj ▼ 62'
Dự bị 12
- 16G. Fietta ▲ 62'
- 24E. Latte Lath ▲ 62'
- 2G. Compagnoni
- 4L. Saporetti
- 10G. Le Noci
- 12G. Mangano
- 17G. Spizzichino
- 18L. Piran
- 25D. Ferri
- 26S. Dellavedova
- 27P. Pisan
- 30D. Castelli
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 44 | +15 | 75 | |
| 2 | 38 | 48 - 29 | +19 | 68 | |
| 3 | 38 | 47 - 36 | +11 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 35 | +13 | 63 | |
| 5 | 38 | 37 - 28 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 50 - 36 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 47 - 40 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 52 - 50 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 47 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 36 - 45 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 52 | -25 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 41 - 53 | -12 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
55Ghi được42
61Thủng lưới35
1.31Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai20