A.C. Renate vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 1-1 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 3, hòa 3, U.C. AlbinoLeffe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Mino Favini, Meda
- Phong độ
- LLLLD A.C. Renate
- LWDLD U.C. AlbinoLeffe
- 20' G. Mastromonaco
- 34' A. Mandelli
- 37' A. Delcarro
- 44' O. Karlsson 1-0
- HT1-0
- 58' 1-1 G. Sali
- 66' ▲ R. Ori ▼ P. Ruiz Giraldo
- 66' ▲ A. Ghezzi ▼ G. Mastromonaco
- 71' S. Auriletto
- 78' ▲ L. Sorrentino ▼ A. Mandelli
- 85' S. Potop
- 88' ▲ L. De Leo ▼ O. Karlsson
- 90' ▲ S. Ciko ▼ A. De Paoli
- 90' ▲ G. Sciacca ▼ S. Potop
- FT1-1
Đội hình
- 22T. Nobile
- 24J. Spedalieri
- 5S. Auriletto
- 21C. Riviera
- 72G. Mastromonaco ▼ 66'
- 11A. Delcarro
- 25F. Vassallo
- 14M. Cali
- 71P. Ruiz Giraldo ▼ 66'
- 92N. Anelli
- 9O. Karlsson ▼ 88'
Dự bị 9
- 12A. Bartoccioni
- 3P. Gardoni
- 6G. Rossi
- 7E. Muhameti
- 13S. Spalluto
- 15R. Ori ▲ 66'
- 32A. Ghezzi ▲ 66'
- 45S. Nene
- 77L. De Leo ▲ 88'
- 1S. Di Chiara
- 2B. Barba
- 4S. Potop ▼ 90'
- 23E. Sottini
- 7A. Garattoni
- 6A. Astrologo
- 5A. Mandelli ▼ 78'
- 18S. Parlati
- 20M. Ambrosini
- 10A. De Paoli ▼ 90'
- 11G. Sali
Dự bị 10
- 12G. Baldi
- 22L. Facchetti
- 3E. Giannini
- 8A. Lombardi
- 9L. Sorrentino ▲ 78'
- 17S. Ciko ▲ 90'
- 19M. Agostinelli
- 21M. Angeloni
- 33G. Sciacca ▲ 90'
- 45E. Borghi
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
61Ghi được51
45Thủng lưới52
1.39Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai30