A.C. Renate vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 0-2 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 16 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 3, hòa 3, U.C. AlbinoLeffe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Città di Meda, Meda
- Trọng tài
- M. Emmanuele
- Phong độ
- LLLLD A.C. Renate
- LWDLD U.C. AlbinoLeffe
- HT0-0
- 46' ▲ A. Esposito ▼ F. Ermacora
- 46' ▲ R. Spaltro ▼ M. Anghileri
- 50' R. Ranieri
- 54' 0-1 M. Saltarelli
- 58' S. Marchetti
- 64' ▲ R. Martignago ▼ F. Gelli
- 69' ▲ G. Morachioli ▼ K. Piscopo
- 73' ▲ S. Rossetti ▼ E. Celeghin
- 77' A. Esposito
- 77' ▲ A. Poletti ▼ L. Petrungaro
- 78' 0-2 J. Manconi11m
- 83' ▲ G. Esposito ▼ R. Ranieri
- 84' G. Esposito
- 85' ▲ M. Piccoli ▼ I. Doumbia
- 85' ▲ A. Galeandro ▼ M. Ravasio
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Pizzignacco
- 32S. Sini
- 7M. Anghileri ▼ 46'
- 28J. Silva
- 16F. Ermacora ▼ 46'
- 13L. Baldassin
- 23M. Cicconi
- 4R. Ranieri ▼ 83'
- 20K. Piscopo ▼ 69'
- 10E. Celeghin ▼ 73'
- 8T. Maistrello
Dự bị 12
- 3A. Esposito ▲ 46'
- 25R. Spaltro ▲ 46'
- 11G. Morachioli ▲ 69'
- 27S. Rossetti ▲ 73'
- 5G. Esposito ▲ 83'
- 6G. Cugola
- 9A. Chakir
- 19L. Tedeschi
- 26T. Merletti
- 30F. Marano
- 90L. Gavioli
- 95M. Albertoni
- 22A. Pagno
- 13L. Milesi
- 16M. Gusu
- 24S. Marchetti
- 6M. Saltarelli
- 4M. Nichetti
- 23F. Gelli ▼ 64'
- 99L. Petrungaro ▼ 77'
- 18I. Doumbia ▼ 85'
- 10J. Manconi
- 19M. Ravasio ▼ 85'
Dự bị 12
- 30R. Martignago ▲ 64'
- 21A. Poletti ▲ 77'
- 8M. Piccoli ▲ 85'
- 11A. Galeandro ▲ 85'
- 2J. Gelli
- 3R. Riva
- 9S. Cori
- 12M. Rossi
- 15I. Michelotti
- 17C. Giorgione
- 40L. Facchetti
- 44F. Concas
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
64Ghi được50
55Thủng lưới52
1.45Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai27