A.C. Renate vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 0-2 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 8 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 3, hòa 3, U.C. AlbinoLeffe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Città di Meda, Meda
- Phong độ
- LLLLD A.C. Renate
- LWDLD U.C. AlbinoLeffe
- 9' A. Poletti
- 11' 0-1 S. Longo
- 19' S. Auriletto
- 32' ▲ M. Piccoli ▼ A. Poletti
- 43' D. Mondonico
- HT0-1
- 46' ▲ D. Sorrentino ▼ A. Procaccio
- 56' 0-2 M. Zoma
- 59' ▲ M. Tremolada ▼ M. Amadio
- 59' ▲ R. Gatti ▼ M. Agostinelli
- 59' ▲ A. Arrighini ▼ S. Longo
- 63' ▲ M. Anghileri ▼ G. Bracaglia
- 72' ▲ C. Iacovo ▼ M. Garetto
- 80' ▲ C. Muzio ▼ M. Zanini
- FT0-2
Đội hình
- 22M. Fallani
- 19D. Mondonico
- 34S. Auriletto
- 79G. Bracaglia ▼ 63'
- 11M. Rolando
- 14L. Baldassin
- 8G. Esposito
- 21M. Amadio ▼ 59'
- 80M. Garetto ▼ 72'
- 10A. Procaccio ▼ 46'
- 99A. Bianchimano
Dự bị 13
- 95D. Sorrentino ▲ 46'
- 30M. Tremolada ▲ 59'
- 7M. Anghileri ▲ 63'
- 17C. Iacovo ▲ 72'
- 1F. Ombra
- 5M. Gasperi
- 9M. Maletić
- 13R. Alcibiade
- 20L. Nicolini
- 25L. De Leo
- 26A. Pellegrino
- 27L. Ciarmoli
- 77F. Sartore
- 22C. Marietta
- 13L. Milesi
- 16M. Gusu
- 33D. Borghini
- 5S. Marchetti
- 3M. Zanini ▼ 80'
- 27D. Munari
- 21A. Poletti ▼ 32'
- 95M. Agostinelli ▼ 59'
- 91S. Longo ▼ 59'
- 11M. Zoma
Dự bị 11
- 10M. Piccoli ▲ 32'
- 44R. Gatti ▲ 59'
- 60A. Arrighini ▲ 59'
- 20C. Muzio ▲ 80'
- 1L. Pratelli
- 2J. Gelli
- 9C. Carletti
- 17D. Toccafondi
- 42A. Allieri
- 48T. Vinzioli
- 72L. Moleri
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
40Ghi được48
54Thủng lưới45
0.93Bàn thắng mỗi trận1.04
12Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai25