A.S. Giana Erminio vs A.C. Renate
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 0-1 A.C. Renate tại Serie C - Girone A, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 4, hòa 2, A.C. Renate thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Phong độ
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- LLLLD A.C. Renate
- 14' E. Occhipinti
- 16' F. Vassallo
- 34' 0-1 O. Karlsson
- 36' M. Cali
- 45'+6 S. Auriletto
- 45'+6 M. Marotta
- HT0-1
- 54' ▲ M. Colombara ▼ T. Duca
- 67' ▲ R. Ori ▼ G. Mastromonaco
- 70' ▲ T. Nucifero ▼ L. Ruffini
- 70' ▲ L. Lischetti ▼ E. Occhipinti
- 81' ▲ E. Muhameti ▼ M. Cali
- 81' ▲ A. Kolaj ▼ N. Anelli
- 81' ▲ L. De Leo ▼ O. Karlsson
- 84' ▲ J. Nelli ▼ M. Marotta
- 84' ▲ F. Akammadu ▼ L. Samele
- 90'+6 L. Ferri
- 90'+7 A. Kolaj
- 90' ▲ A. Ghezzi ▼ F. Vassallo
- FT0-1
Đội hình
- 22A. Mazza
- 26M. Previtali
- 6L. Ferri
- 19T. Duca ▼ 54'
- 90V. Vitale
- 23E. Occhipinti ▼ 70'
- 14M. Marotta ▼ 84'
- 7D. Pinto
- 24L. Ruffini ▼ 70'
- 97G. Gabbiani
- 29L. Samele ▼ 84'
Dự bị 9
- 1A. Zenti
- 32E. Azzolari
- 3T. Nucifero ▲ 70'
- 4A. Piazza
- 5A. Berretta
- 8J. Nelli ▲ 84'
- 9F. Akammadu ▲ 84'
- 13M. Colombara ▲ 54'
- 37L. Lischetti ▲ 70'
- 22T. Nobile
- 24J. Spedalieri
- 5S. Auriletto
- 21C. Riviera
- 11A. Delcarro
- 17A. Bonetti
- 25F. Vassallo ▼ 90'
- 14M. Cali ▼ 81'
- 72G. Mastromonaco ▼ 67'
- 92N. Anelli ▼ 81'
- 9O. Karlsson ▼ 81'
Dự bị 11
- 12A. Bartoccioni
- 3P. Gardoni
- 6G. Rossi
- 7E. Muhameti ▲ 81'
- 10A. Kolaj ▲ 81'
- 13S. Spalluto
- 15R. Ori ▲ 67'
- 32A. Ghezzi ▲ 90'
- 45S. Nene
- 71P. Ruiz Giraldo
- 77L. De Leo ▲ 81'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
39Ghi được61
44Thủng lưới45
0.98Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai31